85 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành giáo dục kèm ví dụ | DTE
Duy Tân Education • Tự học tiếng Hàn • Ôn thi TOPIK
85 từ vựng tiếng Hàn
chuyên ngành giáo dục
Tài liệu hữu ích cho người học tiếng Hàn và ôn thi TOPIK
Giới thiệu
Giáo dục là chủ đề quen thuộc trong giao tiếp, học tập và các bài đọc tiếng Hàn. Việc nắm chắc nhóm từ vựng này không chỉ giúp người học hiểu nội dung trên lớp mà còn hỗ trợ đọc thông báo trường học, viết bài và xử lý những câu hỏi liên quan trong kỳ thi TOPIK.
Trong bài viết dưới đây, Duy Tân Education tổng hợp 85 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành giáo dục, từ các khái niệm cơ bản như bài giảng, giáo trình, học phí đến những thuật ngữ về thi cử, chương trình đào tạo và hoạt động học đường. Mỗi từ đều đi kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa để bạn dễ hiểu, dễ nhớ và biết cách vận dụng trong ngữ cảnh thực tế.
Vì sao nên học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề giáo dục?
- Mở rộng vốn từ phục vụ giao tiếp trong môi trường trường học, đại học và đào tạo nghề.
- Hỗ trợ đọc hiểu thông báo, giáo trình, bài báo và tài liệu học thuật bằng tiếng Hàn.
- Tăng khả năng nhận diện từ khóa trong phần đọc và nghe khi ôn thi TOPIK.
- Giúp diễn đạt rõ ràng hơn khi viết hoặc nói về học tập, thi cử và định hướng nghề nghiệp.
Bảng 85 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành giáo dục
Hãy đọc cả từ mới và câu ví dụ, sau đó thử thay đổi chủ ngữ, thời gian hoặc địa điểm để tạo câu của riêng bạn. Đây là cách học tiếng Hàn theo ngữ cảnh hiệu quả hơn so với chỉ ghi nhớ nghĩa đơn lẻ.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 1 | 강의 | Bài giảng |
오늘 강의는 정말 유익했습니다.
(Bài giảng hôm nay thực sự rất bổ ích.)
|
| 2 | 개교 기념일 | Ngày thành lập trường |
내일은 개교 기념일이라 수업이 없어요.
(Ngày mai là ngày kỷ niệm thành lập trường nên không có tiết học.)
|
| 3 | 개별 지도 | Hướng dẫn cá nhân |
선생님이 학생들에게 개별 지도를 해주셨어요.
(Thầy giáo đã hướng dẫn cá nhân cho từng học sinh.)
|
| 4 | 개정판 | Bản hiệu đính / Tái bản |
이 책은 작년에 나온 개정판입니다.
(Cuốn sách này là bản hiệu đính được xuất bản vào năm ngoái.)
|
| 5 | 객관식 | Trắc nghiệm |
객관식 문제는 자동 채점 시스템을 사용해요.
(Các câu hỏi trắc nghiệm sử dụng hệ thống chấm điểm tự động.)
|
| 6 | 결과 | Kết quả |
시험 결과가 다음 주에 나옵니다.
(Kết quả thi sẽ có vào tuần tới.)
|
| 7 | 공교육 | Giáo dục công lập |
공교육의 질을 높이는 것이 중요합니다.
(Việc nâng cao chất lượng giáo dục công lập là rất quan trọng.)
|
| 8 | 교과과정 | Chương trình giảng dạy |
새로운 교과과정이 도입되었습니다.
(Một chương trình giảng dạy mới đã được áp dụng.)
|
| 9 | 교구 | Đồ dùng dạy học |
다양한 교구를 활용해 수업을 진행해요.
(Tiết học được tiến hành bằng cách sử dụng các đồ dùng dạy học đa dạng.)
|
| 10 | 교권 | Quyền và vị thế nghề nghiệp của nhà giáo |
교권 보호가 시급한 문제입니다.
(Việc bảo vệ quyền hạn nhà giáo là một vấn đề cấp bách.)
|
| 11 | 교양과목 | Môn học đại cương |
재미있는 교양과목을 듣고 싶어요.
(Tôi muốn học một môn đại cương nào đó thú vị.)
|
| 12 | 교재 | Giáo trình / Tài liệu |
수업 시간에 사용할 교재를 준비하세요.
(Hãy chuẩn bị giáo trình để sử dụng trong giờ học.)
|
| 13 | 교수법 | Phương pháp giảng dạy |
효과적인 교수법을 연구하고 있습니다.
(Tôi đang nghiên cứu các phương pháp giảng dạy hiệu quả.)
|
| 14 | 교육 실습 | Thực tập sư phạm |
3월에 교육 실습을 나갑니다.
(Tôi sẽ đi thực tập sư phạm vào tháng 3.)
|
| 15 | 교육학 | Giáo dục học |
교육학을 전공하고 있습니다.
(Tôi đang theo học chuyên ngành Giáo dục học.)
|
| 16 | 구술 시험 | Thi vấn đáp |
내일 한국어 구술 시험이 있어요.
(Ngày mai có kỳ thi vấn đáp tiếng Hàn.)
|
| 17 | 기말시험 | Thi cuối kỳ |
다음 주부터 기말시험 기간입니다.
(Từ tuần sau là thời gian thi cuối kỳ.)
|
| 18 | 능력 | Năng lực |
학생의 능력에 맞는 지도가 필요합니다.
(Cần có sự hướng dẫn phù hợp với năng lực của học sinh.)
|
| 19 | 다문화 교육 | Giáo dục đa văn hóa |
다문화 교육을 실시하고 있습니다.
(Chúng tôi đang thực hiện giáo dục đa văn hóa.)
|
| 20 | 담임 선생님 | Giáo viên chủ nhiệm |
담임 선생님과 상담을 했어요.
(Tôi đã thảo luận với giáo viên chủ nhiệm.)
|
| 21 | 대면 수업 | Học trực tiếp |
오랜만에 대면 수업을 하니 좋아요.
(Thật tốt khi được học trực tiếp sau một thời gian dài.)
|
| 22 | 대학원 | Cao học |
졸업 후 대학원에 진학할 예정입니다.
(Sau khi tốt nghiệp, tôi dự định sẽ học lên cao học.)
|
| 23 | 도서관 | Thư viện |
도서관에서 시험 공부를 해요.
(Tôi học ôn thi ở thư viện.)
|
| 24 | 동기부여 | Tạo động lực |
학습 동기부여가 중요합니다.
(Việc tạo động lực học tập là rất quan trọng.)
|
| 25 | 등록금 | Học phí |
등록금을 납부해야 합니다.
(Phải nộp học phí.)
|
| 26 | 디지털 전환 | Chuyển đổi số |
교육 현장의 디지털 전환이 빠르게 진행 중입니다.
(Việc chuyển đổi số trong giáo dục đang diễn ra nhanh chóng.)
|
| 27 | 리포트 | Báo cáo / Tiểu luận |
내일까지 리포트를 제출하세요.
(Hãy nộp báo cáo trước ngày mai.)
|
| 28 | 만점 | Điểm tối đa |
수학 시험에서 만점을 받았습니다.
(Tôi đã đạt điểm tối đa trong kỳ thi toán.)
|
| 29 | 모의고사 | Thi thử |
내일 모의고사를 봅니다.
(Ngày mai sẽ thi thử.)
|
| 30 | 모범생 | Học sinh gương mẫu |
그는 학교에서 유명한 모범생이에요.
(Cậu ấy là một học sinh gương mẫu nổi tiếng trong trường.)
|
| 31 | 문항 | Câu hỏi đề thi |
시험 문항이 너무 어려웠어요.
(Các câu hỏi trong đề thi quá khó.)
|
| 32 | 문화 | Văn hóa |
한국 문화를 배우는 수업입니다.
(Đây là tiết học tìm hiểu về văn hóa Hàn Quốc.)
|
| 33 | 방과 후 학교 | Lớp học sau giờ chính khóa |
방과 후 학교에서 배드민턴을 배워요.
(Tôi học cầu lông ở lớp học sau giờ chính khóa.)
|
| 34 | 발표회 | Buổi thuyết trình / Buổi báo cáo |
내일 과제 발표회가 있습니다.
(Ngày mai sẽ có buổi thuyết trình bài tập.)
|
| 35 | 복학 | Quay lại học sau thời gian tạm nghỉ |
군대 제대 후 복학했습니다.
(Tôi đã nhập học lại sau khi xuất ngũ.)
|
| 36 | 봉사활동 | Hoạt động tình nguyện |
주말에 봉사활동을 다녀왔습니다.
(Tôi đã đi làm hoạt động tình nguyện vào cuối tuần.)
|
| 37 | 비대면 수업 | Học trực tuyến |
줌(Zoom)으로 비대면 수업을 해요.
(Chúng tôi học trực tuyến qua Zoom.)
|
| 38 | 사교육 | Giáo dục tư / Học thêm |
사교육 열풍이 심한 편입니다.
(Xu hướng học thêm đang diễn ra khá gay gắt.)
|
| 39 | 사명감 | Ý thức sứ mệnh |
교사는 사명감이 있어야 합니다.
(Giáo viên cần phải có ý thức về sứ mệnh của mình.)
|
| 40 | 상호작용 | Tương tác |
교사와 학생 간의 상호작용이 중요합니다.
(Sự tương tác giữa giáo viên và học sinh là rất quan trọng.)
|
| 41 | 성적표 | Bảng điểm |
집으로 성적표가 배달되었습니다.
(Bảng điểm đã được gửi về nhà.)
|
| 42 | 수강신청 | Đăng ký môn học |
수강신청에 성공했습니다.
(Tôi đã đăng ký môn học thành công.)
|
| 43 | 수료식 | Lễ bế giảng / Hoàn thành khóa học |
한국어 과정 수료식이 열립니다.
(Lễ bế giảng khóa học tiếng Hàn sẽ được tổ chức.)
|
| 44 | 수행평가 | Đánh giá quá trình / Đánh giá thực hành |
이번 주에 수행평가가 있어요.
(Tuần này có bài đánh giá năng lực.)
|
| 45 | 시각 자료 | Tài liệu trực quan |
시각 자료를 사용하면 수업이 재미있어집니다.
(Sử dụng tài liệu trực quan giúp tiết học trở nên thú vị hơn.)
|
| 46 | 시험지 | Đề thi / Giấy thi |
시험지를 받으면 이름을 쓰세요.
(Khi nhận được đề thi, hãy viết tên của bạn vào.)
|
| 47 | 신입생 | Tân sinh viên |
신입생 환영회에 참여했습니다.
(Tôi đã tham gia buổi lễ chào đón tân sinh viên.)
|
| 48 | 실습 | Thực tập / Thực hành |
병원에서 간호 실습을 합니다.
(Tôi thực tập điều dưỡng tại bệnh viện.)
|
| 49 | 암기 | Học thuộc lòng |
단어를 암기하는 것이 중요해요.
(Việc học thuộc lòng từ vựng là rất quan trọng.)
|
| 50 | 언어 교육 | Giáo dục ngôn ngữ |
언어 교육은 어릴 때 시작하는 것이 좋습니다.
(Giáo dục ngôn ngữ tốt nhất nên bắt đầu từ khi còn nhỏ.)
|
| 51 | 연구실 | Phòng nghiên cứu |
교수님 연구실은 3층에 있습니다.
(Phòng nghiên cứu của giáo sư nằm ở tầng 3.)
|
| 52 | 연수 | Tu nghiệp / Đào tạo |
해외 연수를 다녀왔습니다.
(Tôi đã đi tu nghiệp ở nước ngoài về.)
|
| 53 | 예체능 | Năng khiếu (Nghệ thuật - Thể thao) |
예체능 교육에 관심이 많아지고 있어요.
(Sự quan tâm đến giáo dục năng khiếu đang ngày càng tăng.)
|
| 54 | 오리엔테이션 | Buổi định hướng (OT) |
입학 전 오리엔테이션이 있어요.
(Có buổi định hướng trước khi nhập học.)
|
| 55 | 온라인 강의 | Bài giảng trực tuyến |
집에서 온라인 강의를 들어요.
(Tôi nghe bài giảng trực tuyến tại nhà.)
|
| 56 | 우등생 | Học sinh xuất sắc |
그는 성적이 좋아 항상 우등생이에요.
(Cậu ấy có thành tích tốt nên luôn là học sinh ưu tú.)
|
| 57 | 원격 수업 | Tiết học từ xa |
내일은 원격 수업을 진행합니다.
(Ngày mai sẽ tiến hành tiết học từ xa.)
|
| 58 | 원서 | Đơn đăng ký / Hồ sơ dự tuyển |
대학교 입학 원서를 냈습니다.
(Tôi đã nộp đơn đăng ký nhập học đại học.)
|
| 59 | 의무 교육 | Giáo dục bắt buộc |
초등학교는 의무 교육입니다.
(Tiểu học là giáo dục bắt buộc.)
|
| 60 | 이수하다 | Hoàn thành (môn học/khóa học) |
전공 과목을 모두 이수했습니다.
(Tôi đã hoàn thành tất cả các môn chuyên ngành.)
|
| 61 | 입학식 | Lễ nhập học |
대학교 입학식에 부모님과 갔어요.
(Tôi đã cùng bố mẹ đến dự lễ nhập học đại học.)
|
| 62 | 자기주도학습 | Tự học chủ động |
자기주도학습 능력을 키워야 합니다.
(Phải nuôi dưỡng năng lực tự học chủ động.)
|
| 63 | 자격증 | Chứng chỉ / Bằng cấp hành nghề |
한국어 교원 자격증을 땄어요.
(Tôi đã lấy được chứng chỉ giáo viên tiếng Hàn.)
|
| 64 | 자퇴 | Tự thôi học |
개인 사정으로 자퇴를 결정했습니다.
(Tôi đã quyết định thôi học vì lý do cá nhân.)
|
| 65 | 장학금 | Học bổng |
장학금을 받게 되어 기뻐요.
(Tôi rất vui vì được nhận học bổng.)
|
| 66 | 재수생 | Thí sinh thi lại |
재수생 시절이 힘들었습니다.
(Quãng thời gian làm thí sinh thi lại thực sự rất vất vả.)
|
| 67 | 전공 | Chuyên ngành |
제 전공은 한국어입니다.
(Chuyên ngành của tôi là tiếng Hàn.)
|
| 68 | 조별 과제 | Bài tập nhóm |
조별 과제 때문에 친구들을 만나요.
(Tôi gặp bạn bè để làm bài tập nhóm.)
|
| 69 | 졸업식 | Lễ tốt nghiệp |
졸업식에서 학사모를 던졌어요.
(Tôi đã tung mũ cử nhân trong lễ tốt nghiệp.)
|
| 70 | 졸업 요건 | Điều kiện tốt nghiệp |
졸업 요건을 미리 확인하세요.
(Hãy kiểm tra trước các điều kiện để được tốt nghiệp.)
|
| 71 | 주관식 | Tự luận |
주관식 답안을 작성하세요.
(Hãy viết câu trả lời tự luận.)
|
| 72 | 중간고사 | Thi giữa kỳ |
중간고사 공부를 시작했습니다.
(Tôi đã bắt đầu ôn thi giữa kỳ.)
|
| 73 | 증명서 | Giấy chứng nhận |
재학 증명서를 발급받았습니다.
(Tôi đã nhận được giấy chứng nhận đang theo học.)
|
| 74 | 지식 | Kiến thức |
다양한 지식을 쌓는 것이 중요해요.
(Việc tích lũy kiến thức đa dạng là rất quan trọng.)
|
| 75 | 진로 | Hướng nghiệp / Con đường sự nghiệp |
진로 상담을 받으러 왔습니다.
(Tôi đến để được tư vấn về hướng nghiệp.)
|
| 76 | 질문 | Câu hỏi |
수업 시간에 질문을 많이 하세요.
(Hãy đặt thật nhiều câu hỏi trong giờ học.)
|
| 77 | 참고 문헌 | Tài liệu tham khảo |
참고 문헌을 목록에 적으세요.
(Hãy ghi các tài liệu tham khảo vào danh sách.)
|
| 78 | 칠판 | Bảng đen |
칠판의 내용을 필기하세요.
(Hãy ghi chép lại nội dung trên bảng.)
|
| 79 | 커리큘럼 | Chương trình đào tạo |
이 학교의 커리큘럼은 매우 우수합니다.
(Chương trình đào tạo của trường này rất ưu tú.)
|
| 80 | 특강 | Bài giảng đặc biệt |
유명한 작가의 특강을 들었어요.
(Tôi đã nghe bài giảng đặc biệt của một tác giả nổi tiếng.)
|
| 81 | 평가 | Đánh giá |
학생들의 성취도를 평가합니다.
(Đánh giá mức độ hoàn thành của học sinh.)
|
| 82 | 피드백 | Phản hồi / Nhận xét |
교수님의 피드백이 큰 도움이 되었습니다.
(Nhận xét của giáo sư đã giúp ích rất nhiều.)
|
| 83 | 학위 | Học vị / Bằng cấp |
석사 학위를 취득했습니다.
(Tôi đã nhận được bằng thạc sĩ.)
|
| 84 | 학점 | Tín chỉ |
이번 학기에 18학점을 들어요.
(Học kỳ này tôi học 18 tín chỉ.)
|
| 85 | 휴학 | Bảo lưu / Nghỉ học tạm thời |
한 학기 동안 휴학하기로 했습니다.
(Tôi đã quyết định bảo lưu trong một học kỳ.)
|
Cách ghi nhớ từ vựng hiệu quả
- Chia danh sách thành nhóm nhỏ, mỗi ngày học từ 8–10 từ thay vì cố ghi nhớ toàn bộ cùng lúc.
- Đọc thành tiếng câu ví dụ và chú ý cách từ vựng kết hợp với động từ, tiểu từ trong câu.
- Tạo flashcard hai mặt: một mặt ghi tiếng Hàn, mặt còn lại ghi nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ ngắn.
- Ôn lại theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 14 ngày để chuyển từ vựng vào trí nhớ dài hạn.
- Tự đặt câu liên quan đến trải nghiệm học tập của bản thân để tăng khả năng vận dụng.
Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK
Muốn học tiếng Hàn bài bản và chinh phục TOPIK với lộ trình rõ ràng? Duy Tân Education đồng hành cùng bạn từ nền tảng từ vựng – ngữ pháp đến luyện nghe, đọc, viết và chiến lược làm bài thi.
Theo dõi chuyên mục Tự học tiếng Hàn của Duy Tân Education để cập nhật thêm bài học hữu ích, tài liệu ôn thi TOPIK và kinh nghiệm học tập thực tế. Hãy bắt đầu với 85 từ vựng trong bài viết này và luyện tập đều đặn mỗi ngày!
Bài viết liên quan
- Tất tần tật về kỳ thi TOPIK II (Trình độ trung cấp và cao cấp)
- 100 từ ngoại lai tiếng Hàn thông dụng dành cho người mới bắt đầu
- 50 cặp từ đồng nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Hàn
- 100 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành năng lượng và nhiên liệu | DTE
- 50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành môi trường | DTE
- 50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành làm đẹp | Duy Tân Education
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㄱ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㄴ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㄷ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㅂ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㅅ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㅇ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- Những Điều Cần Biết Về Kỳ Thi Topik | DTE
- Tất Tần Tật Về Đề Thi Topik I (Sơ cấp) | DTE




