50 cặp từ đồng nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Hàn
50 cặp từ đồng nghĩa
phổ biến nhất trong tiếng Hàn
Trong tiếng Hàn, có rất nhiều từ mang ý nghĩa tương tự nhau nhưng lại khác nhau về ngữ cảnh, mức độ trang trọng hoặc phạm vi sử dụng. Đây là nhóm từ vựng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, giáo trình tiếng Hàn cũng như các đề thi TOPIK.
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các từ đồng nghĩa sẽ giúp người học lựa chọn từ phù hợp trong từng tình huống, diễn đạt tự nhiên hơn và hạn chế lỗi sai khi nói hoặc viết. Bài viết dưới đây tổng hợp 50 cặp từ đồng nghĩa phổ biến nhất, kèm theo ví dụ minh họa, bản dịch tiếng Việt và phần phân biệt cách dùng để hỗ trợ quá trình tự học hiệu quả.
Danh sách từ đồng nghĩa
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 1 | 고치다 수리하다 |
Sửa chữa |
고치다 : 컴퓨터를 고쳤어요.
Tôi đã sửa máy tính.
수리하다 : 차를 수리했어요.
Tôi đã sửa ô tô.
Phân biệt cách dùng
고치다 là từ được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Từ này có phạm vi sử dụng rất rộng, có thể dùng khi sửa đồ vật, sửa lỗi, sửa bài, sửa thói quen hoặc sửa một vấn đề nào đó. 수리하다 mang tính trang trọng hơn và chủ yếu dùng khi nói đến việc sửa chữa máy móc, thiết bị, phương tiện giao thông hoặc trong các văn bản kỹ thuật. 💡 Mẹo: Nếu nói chuyện hằng ngày hãy ưu tiên dùng 고치다; trong văn viết hoặc lĩnh vực kỹ thuật nên dùng 수리하다.
|
| 2 | 값 가격 |
Giá cả |
값 : 값이 얼마예요?
Giá bao nhiêu vậy?
가격 : 물건 가격이 비싸요.
Giá của món hàng khá đắt.
Phân biệt cách dùng
값 là cách nói thông dụng trong hội thoại hằng ngày, thường dùng khi hỏi giá hoặc nói về tiền của một món đồ. 가격 mang tính trang trọng hơn, thường xuất hiện trong quảng cáo, hợp đồng, báo chí, tài liệu kinh tế hoặc thông báo của doanh nghiệp. 💡 Mẹo: Đi mua sắm và giao tiếp hằng ngày dùng 값; trong văn bản hoặc tin tức thường gặp 가격.
|
| 3 | 이야기하다 말하다 |
Nói chuyện |
이야기하다 : 친구와 이야기해요.
Tôi nói chuyện với bạn.
말하다 : 한국말로 말해요.
Hãy nói bằng tiếng Hàn.
Phân biệt cách dùng
말하다 nhấn mạnh hành động nói hoặc phát ngôn. Đây là động từ cơ bản và được sử dụng rất nhiều trong cả văn nói lẫn văn viết. 이야기하다 mang nghĩa trò chuyện, trao đổi hoặc kể một câu chuyện với người khác. Từ này thường thể hiện cuộc hội thoại có nội dung dài hơn và mang tính tương tác. 💡 Mẹo: Nói một câu → 말하다. Trò chuyện hoặc tâm sự → 이야기하다.
|
| 4 | 생각나다 떠오르다 |
Nghĩ ra / Nhớ ra |
생각나다 : 좋은 아이디어가 생각났어요.
Tôi nghĩ ra một ý tưởng hay.
떠오르다 : 좋은 아이디어가 떠올랐어요.
Một ý tưởng hay chợt xuất hiện trong đầu.
Phân biệt cách dùng
생각나다 thường diễn tả việc bỗng nhớ ra một người, một sự việc hoặc một ý tưởng đã có sẵn trong trí nhớ. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. 떠오르다 mang nghĩa một ý nghĩ, hình ảnh hoặc cảm xúc chợt hiện lên trong đầu. Từ này có sắc thái văn viết hơn và xuất hiện khá nhiều trong các bài đọc TOPIK. 💡 Mẹo: Nhớ ra điều đã biết → 생각나다. Ý tưởng hoặc hình ảnh chợt xuất hiện → 떠오르다.
|
| 5 | 집 주택 |
Nhà ở |
집 : 우리 집은 아파트예요.
Nhà tôi là một căn hộ chung cư.
주택 : 주택에 살아요.
Tôi sống trong một ngôi nhà riêng.
Phân biệt cách dùng
집 là từ phổ biến nhất để chỉ "nhà", được sử dụng trong hầu hết các cuộc hội thoại hằng ngày và có thể chỉ bất kỳ nơi ở nào như căn hộ, nhà riêng hoặc ký túc xá. 주택 là thuật ngữ mang tính hành chính hoặc chuyên ngành bất động sản, thường dùng để chỉ loại hình nhà ở riêng biệt. Từ này xuất hiện nhiều trong tin tức, hợp đồng, quảng cáo mua bán hoặc các văn bản của cơ quan nhà nước. 💡 Mẹo: Trong giao tiếp hằng ngày gần như luôn dùng 집; khi nói về loại hình nhà ở hoặc văn bản chính thức thường dùng 주택.
|
| 6 | 기쁘다 즐겁다 |
Vui vẻ |
기쁘다 : 정말 기뻐요.
Tôi thật sự rất vui.
즐겁다 : 학교 생활이 즐거워요.
Cuộc sống ở trường rất vui.
Phân biệt cách dùng
기쁘다 diễn tả cảm xúc vui mừng khi nhận được một tin tốt, đạt được kết quả mong muốn hoặc có điều khiến bản thân hạnh phúc. 즐겁다 diễn tả trạng thái vui vẻ, thoải mái trong suốt một hoạt động hoặc khoảng thời gian. Từ này thường dùng để nói về trải nghiệm, chuyến đi, công việc hoặc cuộc sống. 💡 Mẹo: Vui vì có tin tốt → 기쁘다. Vui trong quá trình trải nghiệm → 즐겁다.
|
| 7 | 가르치다 지도하다 |
Dạy / Hướng dẫn |
가르치다 : 한국어를 가르쳐요.
Tôi dạy tiếng Hàn.
지도하다 : 학생들을 지도해요.
Tôi hướng dẫn học sinh.
Phân biệt cách dùng
가르치다 có nghĩa là giảng dạy hoặc truyền đạt kiến thức, kỹ năng cho người khác. Đây là động từ được sử dụng phổ biến trong giáo dục. 지도하다 mang nghĩa hướng dẫn, chỉ đạo hoặc cố vấn. Ngoài giáo dục, từ này còn được dùng trong quản lý, huấn luyện, thể thao và các môi trường làm việc. 💡 Mẹo: Dạy kiến thức → 가르치다. Hướng dẫn hoặc chỉ đạo → 지도하다.
|
| 8 | 보내다 부치다 |
Gửi |
보내다 : 편지를 보내요.
Tôi gửi thư.
부치다 : 소포를 부쳐요.
Tôi gửi bưu kiện.
Phân biệt cách dùng
보내다 là động từ thông dụng với nghĩa "gửi" hoặc "đưa đi". Có thể dùng cho thư, email, tin nhắn, con người hoặc thời gian. 부치다 chủ yếu dùng khi gửi bưu phẩm, thư từ hoặc hàng hóa thông qua bưu điện hay dịch vụ vận chuyển. Đây là cách dùng mang tính chuyên biệt hơn. 💡 Mẹo: Gửi nói chung → 보내다. Gửi qua bưu điện hoặc chuyển phát → 부치다.
|
| 9 | 돈 현금 |
Tiền / Tiền mặt |
돈 : 돈을 찾아요.
Tôi rút tiền.
현금 : 현금으로 계산해요.
Tôi thanh toán bằng tiền mặt.
Phân biệt cách dùng
돈 là từ chung để chỉ tiền bạc dưới mọi hình thức, bao gồm tiền mặt, tiền trong tài khoản hoặc tài sản có giá trị. 현금 chỉ tiền mặt, dùng để phân biệt với các hình thức thanh toán bằng thẻ, chuyển khoản hoặc ví điện tử. Đây là từ thường gặp trong cửa hàng, ngân hàng và các thông báo thanh toán. 💡 Mẹo: Nói về tiền nói chung → 돈. Nhấn mạnh tiền giấy hoặc tiền xu → 현금.
|
| 10 | 길 도로 |
Đường |
길 : 이 길로 가세요.
Hãy đi theo con đường này.
도로 : 도로가 많이 막혀요.
Đường giao thông đang rất tắc.
Phân biệt cách dùng
길 là từ phổ biến nhất để chỉ con đường, lối đi hoặc hướng đi. Có thể dùng cho đường nhỏ, ngõ, đường đi bộ và cũng được dùng trong nhiều cách nói ẩn dụ như 인생길 (đường đời). 도로 là thuật ngữ chỉ đường giao thông dành cho phương tiện di chuyển. Từ này thường xuất hiện trong biển báo, luật giao thông, bản tin hoặc văn bản hành chính. 💡 Mẹo: Chỉ đường cho người khác → 길. Nói về giao thông hoặc đường bộ → 도로.
|
| 11 | 빠르다 신속하다 |
Nhanh |
빠르다 : 인터넷이 빨라요.
Mạng Internet rất nhanh.
신속하다 : 신속하게 처리했습니다.
Đã xử lý một cách nhanh chóng.
Phân biệt cách dùng
빠르다 diễn tả tốc độ nhanh của người, vật hoặc sự việc. Đây là từ được dùng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. 신속하다 mang sắc thái trang trọng hơn, nhấn mạnh sự nhanh chóng, kịp thời và hiệu quả trong quá trình xử lý công việc hoặc giải quyết vấn đề. 💡 Mẹo: Nhanh về tốc độ → 빠르다. Nhanh trong xử lý công việc → 신속하다.
|
| 12 | 사다 구입하다 |
Mua |
사다 : 옷을 샀어요.
Tôi đã mua quần áo.
구입하다 : 컴퓨터를 구입했어요.
Tôi đã mua một chiếc máy tính.
Phân biệt cách dùng
사다 là động từ cơ bản với nghĩa "mua", được sử dụng trong hầu hết các cuộc hội thoại hằng ngày. 구입하다 mang tính trang trọng hơn và thường dùng khi mua những sản phẩm có giá trị như xe hơi, máy tính, nhà ở hoặc trong hợp đồng, quảng cáo và văn bản chính thức. 💡 Mẹo: Mua sắm hằng ngày → 사다. Mua tài sản hoặc văn viết → 구입하다.
|
| 13 | 살다 거주하다 |
Sinh sống / Cư trú |
살다 : 서울에 살아요.
Tôi sống ở Seoul.
거주하다 : 외국에 거주하고 있습니다.
Tôi đang cư trú ở nước ngoài.
Phân biệt cách dùng
살다 là cách diễn đạt tự nhiên nhất để nói về nơi mình đang sống hoặc cuộc sống hằng ngày. 거주하다 là từ mang tính hành chính và pháp lý, thường xuất hiện trong hồ sơ, giấy tờ, đơn đăng ký hoặc các văn bản của cơ quan nhà nước. 💡 Mẹo: Giao tiếp hằng ngày → 살다. Hồ sơ và giấy tờ → 거주하다.
|
| 14 | 시작하다 출발하다 |
Bắt đầu |
시작하다 : 회의를 시작합니다.
Cuộc họp bắt đầu.
출발하다 : 새로운 출발을 했어요.
Tôi đã bắt đầu một hành trình mới.
Phân biệt cách dùng
시작하다 có nghĩa là bắt đầu một hành động, công việc, lớp học hoặc sự kiện. Đây là động từ phổ biến trong mọi ngữ cảnh. 출발하다 vốn mang nghĩa khởi hành hoặc xuất phát từ một địa điểm. Ngoài nghĩa gốc, từ này còn được dùng với nghĩa bóng là bắt đầu một chặng đường hoặc giai đoạn mới. 💡 Mẹo: Bắt đầu công việc → 시작하다. Xuất phát hoặc khởi đầu hành trình → 출발하다.
|
| 15 | 싫다 미워하다 |
Ghét / Không thích |
싫다 : 비 오는 날이 싫어요.
Tôi không thích những ngày mưa.
미워하다 : 친구를 미워하지 마세요.
Đừng ghét bạn của mình.
Phân biệt cách dùng
싫다 diễn tả cảm giác không thích hoặc không muốn một sự vật, sự việc hay hành động nào đó. Đây là từ rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và không mang sắc thái quá tiêu cực. 미워하다 mang nghĩa ghét hoặc căm ghét một người hay đối tượng nào đó vì cảm xúc tiêu cực. Mức độ biểu cảm mạnh hơn nhiều so với 싫다. 💡 Mẹo: Không thích → 싫다. Ghét một người hoặc có ác cảm → 미워하다.
|
| 16 | 알다 이해하다 |
Biết / Hiểu |
알다 : 그 사람을 알아요.
Tôi biết người đó.
이해하다 : 내용을 이해했어요.
Tôi đã hiểu nội dung.
Phân biệt cách dùng
알다 dùng khi biết một người, một địa điểm, một sự thật hoặc có kiến thức về điều gì đó. Đây là trạng thái "đã biết". 이해하다 nhấn mạnh việc hiểu ý nghĩa, nguyên nhân hoặc nội dung sau khi suy nghĩ hoặc được giải thích. Từ này xuất hiện rất nhiều trong bài đọc và bài viết TOPIK. 💡 Mẹo: Có thông tin hoặc quen biết → 알다. Nắm được ý nghĩa hoặc nội dung → 이해하다.
|
| 17 | 얻다 획득하다 |
Đạt được / Có được |
얻다 : 좋은 기회를 얻었어요.
Tôi đã có được một cơ hội tốt.
획득하다 : 상을 획득했어요.
Tôi đã giành được giải thưởng.
Phân biệt cách dùng
얻다 là từ thông dụng với nghĩa nhận được hoặc có được một thứ gì đó như cơ hội, kinh nghiệm, thông tin hoặc kết quả. 획득하다 mang tính trang trọng, thường dùng khi nói đến việc giành được giải thưởng, thành tích, chứng chỉ, quyền lợi hoặc các kết quả đạt được thông qua nỗ lực. 💡 Mẹo: Có được nói chung → 얻다. Đạt được thành tích hoặc kết quả chính thức → 획득하다.
|
| 18 | 여행하다 관광하다 |
Du lịch / Tham quan |
여행하다 : 한국을 여행했어요.
Tôi đã đi du lịch Hàn Quốc.
관광하다 : 서울을 관광했어요.
Tôi đã tham quan Seoul.
Phân biệt cách dùng
여행하다 chỉ hoạt động đi đến một hoặc nhiều địa điểm để nghỉ ngơi, khám phá hoặc trải nghiệm. Từ này bao hàm toàn bộ chuyến đi. 관광하다 nhấn mạnh hoạt động tham quan các địa điểm nổi tiếng, danh lam thắng cảnh hoặc di tích trong chuyến đi. Đây là một phần của quá trình du lịch. 💡 Mẹo: Nói về cả chuyến đi → 여행하다. Nói về việc tham quan các địa điểm → 관광하다.
|
| 19 | 열리다 개최되다 |
Được mở / Được tổ chức |
열리다 : 축제가 열렸어요.
Lễ hội đã được diễn ra.
개최되다 : 국제회의가 개최되었습니다.
Hội nghị quốc tế đã được tổ chức.
Phân biệt cách dùng
열리다 là cách diễn đạt phổ biến, dùng khi một sự kiện, cuộc họp, triển lãm hoặc lễ hội được mở hoặc diễn ra. Đây là từ được sử dụng nhiều trong giao tiếp hằng ngày. 개최되다 mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong báo chí, thông báo chính thức hoặc văn bản hành chính khi nói về hội nghị, hội thảo, cuộc thi hay các sự kiện quy mô lớn. 💡 Mẹo: Sự kiện thông thường → 열리다. Sự kiện chính thức → 개최되다.
|
| 20 | 오르다 상승하다 |
Tăng lên |
오르다 : 물가가 올랐어요.
Giá cả đã tăng.
상승하다 : 기온이 상승했습니다.
Nhiệt độ đã tăng lên.
Phân biệt cách dùng
오르다 là động từ thông dụng dùng khi giá cả, nhiệt độ, thứ hạng, mức nước hoặc vị trí tăng lên. Có thể sử dụng trong hầu hết các tình huống giao tiếp. 상승하다 là từ mang tính học thuật và trang trọng hơn, thường dùng trong các báo cáo kinh tế, thống kê, nghiên cứu hoặc bản tin thời sự. 💡 Mẹo: Hội thoại hằng ngày → 오르다. Báo chí, TOPIK và văn viết → 상승하다.
|
| 21 | 웃다 미소짓다 |
Cười / Mỉm cười |
웃다 : 친구와 함께 웃었어요.
Tôi đã cười cùng bạn.
미소짓다 : 환하게 미소지었어요.
Cô ấy đã mỉm cười rạng rỡ.
Phân biệt cách dùng
웃다 là động từ chỉ hành động cười nói chung, có thể là cười lớn, cười vui hoặc cười thành tiếng. 미소짓다 chỉ hành động mỉm cười nhẹ nhàng, lịch sự hoặc thể hiện sự hài lòng. Từ này thường xuất hiện trong văn miêu tả hoặc bài đọc TOPIK. 💡 Mẹo: Cười nói chung → 웃다. Mỉm cười nhẹ → 미소짓다.
|
| 22 | 일하다 근무하다 |
Làm việc |
일하다 : 회사에서 일해요.
Tôi làm việc tại công ty.
근무하다 : 병원에서 근무합니다.
Tôi công tác tại bệnh viện.
Phân biệt cách dùng
일하다 là cách nói phổ biến để chỉ việc làm hoặc lao động nói chung. 근무하다 mang nghĩa làm việc tại một cơ quan, doanh nghiệp hoặc tổ chức với tư cách nhân viên. Đây là từ trang trọng hơn và thường xuất hiện trong hồ sơ xin việc hoặc thông báo tuyển dụng. 💡 Mẹo: Làm việc nói chung → 일하다. Làm việc tại cơ quan, tổ chức → 근무하다.
|
| 23 | 좋아하다 선호하다 |
Thích / Ưa thích |
좋아하다 : 커피를 좋아해요.
Tôi thích cà phê.
선호하다 : 조용한 곳을 선호해요.
Tôi ưu tiên những nơi yên tĩnh.
Phân biệt cách dùng
좋아하다 diễn tả sở thích hoặc tình cảm yêu thích đối với người, đồ vật hoặc hoạt động. Đây là cách diễn đạt tự nhiên trong giao tiếp. 선호하다 có nghĩa là ưu tiên hoặc thiên về một lựa chọn nào đó khi so sánh với những lựa chọn khác. Từ này thường gặp trong khảo sát, nghiên cứu và bài đọc TOPIK. 💡 Mẹo: Thích đơn thuần → 좋아하다. Có sự lựa chọn và ưu tiên → 선호하다.
|
| 24 | 죽다 사망하다 |
Chết / Qua đời |
죽다 : 물고기가 죽었어요.
Con cá đã chết.
사망하다 : 그는 사고로 사망했습니다.
Ông ấy đã qua đời do tai nạn.
Phân biệt cách dùng
죽다 là từ thông dụng dùng cho người, động vật hoặc thực vật trong giao tiếp hằng ngày. 사망하다 là cách nói trang trọng và lịch sự, chỉ dùng khi nói về con người trong tin tức, hồ sơ, giấy chứng tử hoặc các văn bản chính thức. 💡 Mẹo: Giao tiếp thông thường → 죽다. Văn bản, báo chí hoặc tình huống trang trọng → 사망하다.
|
| 25 | 찾다 발견하다 |
Tìm / Phát hiện |
찾다 : 지갑을 찾았어요.
Tôi đã tìm thấy chiếc ví.
발견하다 : 새로운 사실을 발견했어요.
Tôi đã phát hiện ra một sự thật mới.
Phân biệt cách dùng
찾다 có nghĩa là tìm kiếm hoặc tìm thấy người, đồ vật hay địa điểm. Đây là động từ rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. 발견하다 mang nghĩa phát hiện điều gì đó mới mẻ hoặc trước đây chưa được biết đến. Từ này thường dùng trong nghiên cứu, khoa học, báo chí hoặc các bài đọc TOPIK. 💡 Mẹo: Tìm đồ vật hoặc người → 찾다. Phát hiện điều mới → 발견하다.
|
| 26 | 크다 거대하다 |
To lớn |
크다 : 집이 커요.
Ngôi nhà rất lớn.
거대하다 : 거대한 건물이 보여요.
Có thể nhìn thấy một tòa nhà khổng lồ.
Phân biệt cách dùng
크다 là tính từ thông dụng dùng để miêu tả kích thước, quy mô hoặc mức độ lớn của người, vật và sự việc. 거대하다 nhấn mạnh sự khổng lồ, đồ sộ vượt xa mức bình thường. Từ này thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc các bài văn miêu tả. 💡 Mẹo: Lớn thông thường → 크다. Cực kỳ lớn hoặc đồ sộ → 거대하다.
|
| 27 | 팔다 판매하다 |
Bán |
팔다 : 과일을 팔아요.
Tôi bán trái cây.
판매하다 : 온라인으로 판매합니다.
Sản phẩm được bán trực tuyến.
Phân biệt cách dùng
팔다 là động từ cơ bản dùng trong giao tiếp hằng ngày để chỉ hành động bán một món hàng hoặc dịch vụ. 판매하다 mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong kinh doanh, quảng cáo, hợp đồng hoặc các văn bản thương mại. 💡 Mẹo: Hội thoại hằng ngày → 팔다. Kinh doanh và văn bản → 판매하다.
|
| 28 | 필요하다 요구되다 |
Cần thiết / Được yêu cầu |
필요하다 : 시간이 필요해요.
Tôi cần thời gian.
요구되다 : 신분증이 요구됩니다.
Cần phải có giấy tờ tùy thân.
Phân biệt cách dùng
필요하다 diễn tả nhu cầu hoặc sự cần thiết của một người hay một sự việc. Đây là từ được dùng rất nhiều trong giao tiếp. 요구되다 mang nghĩa "được yêu cầu", thường xuất hiện trong quy định, tiêu chuẩn tuyển dụng, thủ tục hành chính hoặc văn bản chính thức. 💡 Mẹo: Cần vì nhu cầu → 필요하다. Bắt buộc theo quy định → 요구되다.
|
| 29 | 행복하다 기쁘다 |
Hạnh phúc / Vui mừng |
행복하다 : 가족과 함께 있어서 행복해요.
Tôi hạnh phúc vì được ở bên gia đình.
기쁘다 : 좋은 소식을 들어서 기뻤어요.
Tôi rất vui vì nghe được tin tốt.
Phân biệt cách dùng
행복하다 diễn tả trạng thái hạnh phúc lâu dài, xuất phát từ cuộc sống, gia đình hoặc những điều có ý nghĩa đối với bản thân. 기쁘다 diễn tả cảm xúc vui mừng trong một thời điểm cụ thể, thường là khi nhận được tin vui, quà tặng hoặc đạt được kết quả tốt. 💡 Mẹo: Hạnh phúc lâu dài → 행복하다. Vui vì một sự kiện → 기쁘다.
|
| 30 | 도와주다 돕다 |
Giúp đỡ |
도와주다 : 친구를 도와주었어요.
Tôi đã giúp bạn mình.
돕다 : 어려운 사람을 도와야 합니다.
Chúng ta nên giúp đỡ những người gặp khó khăn.
Phân biệt cách dùng
도와주다 nhấn mạnh hành động giúp đỡ trực tiếp cho ai đó và được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày. 돕다 ngắn gọn và mang sắc thái trang trọng hơn. Từ này thường xuất hiện trong báo chí, khẩu hiệu, thông báo hoặc văn viết. 💡 Mẹo: Giúp ai đó trong cuộc sống hằng ngày → 도와주다. Văn viết hoặc khẩu hiệu → 돕다.
|
| 31 | 만나다 보다 |
Gặp gỡ |
만나다 : 친구를 만났어요.
Tôi đã gặp bạn.
보다 : 오랜만에 선생님을 봤어요.
Lâu rồi tôi mới gặp lại thầy giáo.
Phân biệt cách dùng
만나다 là động từ phổ biến dùng khi gặp gỡ ai đó theo kế hoạch hoặc tình cờ. Đây là cách diễn đạt chuẩn khi nói về việc gặp người khác. 보다 vốn có nghĩa là "nhìn, xem", nhưng trong một số ngữ cảnh có thể mang nghĩa "gặp". Cách dùng này chỉ xuất hiện khi ngữ cảnh đã rõ và thường dùng trong hội thoại như "오랜만에 봤어요". 💡 Mẹo: Muốn nói "gặp ai" hãy ưu tiên dùng 만나다; 보다 chỉ dùng trong một số cách nói quen thuộc.
|
| 32 | 만들다 제작하다 |
Làm / Chế tạo |
만들다 : 김밥을 만들었어요.
Tôi đã làm kimbap.
제작하다 : 회사가 새로운 제품을 제작했어요.
Công ty đã chế tạo một sản phẩm mới.
Phân biệt cách dùng
만들다 là động từ thông dụng với nghĩa làm, tạo ra hoặc chế biến. Có thể dùng cho đồ ăn, đồ vật, kế hoạch hoặc tài liệu. 제작하다 mang tính chuyên môn hơn, thường dùng khi sản xuất phim, chương trình truyền hình, máy móc, sản phẩm công nghiệp hoặc các tác phẩm nghệ thuật. 💡 Mẹo: Làm thông thường → 만들다. Chế tạo hoặc sản xuất chuyên nghiệp → 제작하다.
|
| 33 | 먹다 섭취하다 |
Ăn / Tiêu thụ |
먹다 : 아침을 먹었어요.
Tôi đã ăn sáng.
섭취하다 : 물을 충분히 섭취하세요.
Hãy bổ sung đủ nước.
Phân biệt cách dùng
먹다 là động từ cơ bản dùng để chỉ hành động ăn hoặc uống trong đời sống hằng ngày. 섭취하다 mang nghĩa hấp thụ hoặc nạp vào cơ thể. Từ này thường dùng trong lĩnh vực y tế, dinh dưỡng, sức khỏe và các bài viết khoa học. 💡 Mẹo: Ăn uống hằng ngày → 먹다. Nói về dinh dưỡng hoặc sức khỏe → 섭취하다.
|
| 34 | 마시다 음용하다 |
Uống |
마시다 : 물을 많이 마셔요.
Hãy uống nhiều nước.
음용하다 : 깨끗한 물만 음용하세요.
Chỉ nên sử dụng nước sạch để uống.
Phân biệt cách dùng
마시다 là động từ được sử dụng trong mọi tình huống giao tiếp để chỉ hành động uống nước hoặc đồ uống. 음용하다 là cách diễn đạt trang trọng, thường gặp trên nhãn sản phẩm, hướng dẫn sử dụng, văn bản y tế hoặc tài liệu về an toàn thực phẩm. 💡 Mẹo: Hội thoại hằng ngày → 마시다. Bao bì sản phẩm và văn bản chuyên môn → 음용하다.
|
| 35 | 쉬다 휴식하다 |
Nghỉ ngơi |
쉬다 : 오늘은 집에서 쉬어요.
Hôm nay tôi nghỉ ngơi ở nhà.
휴식하다 : 잠시 휴식합시다.
Chúng ta hãy nghỉ một lát.
Phân biệt cách dùng
쉬다 là động từ thông dụng dùng khi nghỉ ngơi sau khi học tập hoặc làm việc. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong giao tiếp. 휴식하다 mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong thông báo, hướng dẫn hoặc các bài viết về sức khỏe. 💡 Mẹo: Nghỉ ngơi hằng ngày → 쉬다. Văn viết hoặc thông báo → 휴식하다.
|
| 36 | 공부하다 학습하다 |
Học tập |
공부하다 : 한국어를 공부해요.
Tôi học tiếng Hàn.
학습하다 : 매일 새로운 단어를 학습합니다.
Mỗi ngày tôi học những từ vựng mới.
Phân biệt cách dùng
공부하다 là động từ phổ biến chỉ việc học kiến thức ở trường hoặc tự học. 학습하다 mang tính học thuật hơn, thường xuất hiện trong giáo trình, báo cáo nghiên cứu, tài liệu giáo dục hoặc TOPIK. 💡 Mẹo: Học thông thường → 공부하다. Học theo chương trình hoặc tài liệu → 학습하다.
|
| 37 | 쓰다 작성하다 |
Viết |
쓰다 : 일기를 써요.
Tôi viết nhật ký.
작성하다 : 보고서를 작성했어요.
Tôi đã hoàn thành báo cáo.
Phân biệt cách dùng
쓰다 dùng cho hầu hết các hoạt động viết như viết thư, viết bài, viết nhật ký hoặc ghi chú. 작성하다 mang nghĩa soạn thảo hoặc lập văn bản chính thức như báo cáo, hợp đồng, hồ sơ, đơn đăng ký hoặc biên bản. 💡 Mẹo: Viết thông thường → 쓰다. Soạn văn bản chính thức → 작성하다.
|
| 38 | 듣다 청취하다 |
Nghe |
듣다 : 음악을 들어요.
Tôi nghe nhạc.
청취하다 : 강의를 청취했어요.
Tôi đã nghe bài giảng.
Phân biệt cách dùng
듣다 là động từ cơ bản dùng trong mọi tình huống giao tiếp để chỉ hành động nghe. 청취하다 mang tính trang trọng hơn, thường dùng khi nghe bài giảng, chương trình phát thanh, hội thảo hoặc nội dung học thuật. 💡 Mẹo: Nghe thông thường → 듣다. Nghe nội dung chuyên môn → 청취하다.
|
| 39 | 보다 관람하다 |
Xem |
보다 : 영화를 봤어요.
Tôi đã xem phim.
관람하다 : 전시회를 관람했어요.
Tôi đã tham quan triển lãm.
Phân biệt cách dùng
보다 là động từ phổ biến dùng khi xem hoặc nhìn một sự vật, chương trình hay bộ phim. 관람하다 thường dùng khi thưởng thức các hoạt động văn hóa như triển lãm, biểu diễn nghệ thuật, bảo tàng, thi đấu thể thao hoặc danh lam thắng cảnh. 💡 Mẹo: Xem nói chung → 보다. Xem triển lãm, biểu diễn hoặc sự kiện → 관람하다.
|
| 40 | 묻다 질문하다 |
Hỏi |
묻다 : 선생님께 물어봤어요.
Tôi đã hỏi giáo viên.
질문하다 : 궁금한 것을 질문하세요.
Hãy đặt câu hỏi nếu có điều thắc mắc.
Phân biệt cách dùng
묻다 là cách nói tự nhiên khi hỏi ai đó một điều gì trong giao tiếp hằng ngày. 질문하다 mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong lớp học, hội thảo, phỏng vấn hoặc các tình huống cần đặt câu hỏi chính thức. 💡 Mẹo: Hỏi thông thường → 묻다. Đặt câu hỏi trong môi trường học tập hoặc công việc → 질문하다.
|
| 47 | 목표 목적 |
Mục tiêu / Mục đích |
목표를 세웠어요.
Tôi đã đặt ra mục tiêu.
공부하는 목적은 유학이에요.
Mục đích học tập là để đi du học.
Phân biệt cách dùng
목표 là mục tiêu cụ thể muốn đạt được trong tương lai. Có thể đo lường hoặc đánh giá kết quả sau khi hoàn thành. 목적 là mục đích hoặc lý do của một hành động. Nó trả lời cho câu hỏi "làm việc này để làm gì". 💡 Mẹo: Điều muốn đạt được → 목표. Lý do thực hiện → 목적.
|
| 48 | 환경 자연환경 |
Môi trường / Môi trường tự nhiên |
환경을 보호해야 합니다.
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
자연환경을 지켜야 합니다.
Chúng ta cần bảo vệ môi trường tự nhiên.
Phân biệt cách dùng
환경 là khái niệm chung về môi trường sống, bao gồm môi trường tự nhiên, môi trường học tập, môi trường làm việc và môi trường xã hội. 자연환경 chỉ riêng môi trường tự nhiên như rừng, sông, biển, không khí, động thực vật và hệ sinh thái. 💡 Mẹo: Môi trường nói chung → 환경. Thiên nhiên và hệ sinh thái → 자연환경.
|
| 49 | 참여하다 참가하다 |
Tham gia |
봉사활동에 참여했어요.
Tôi đã tham gia hoạt động tình nguyện.
대회에 참가했어요.
Tôi đã tham gia cuộc thi.
Phân biệt cách dùng
참여하다 nhấn mạnh việc cùng góp mặt hoặc đóng góp vào một hoạt động, dự án hoặc công việc chung. 참가하다 thường dùng khi tham gia một sự kiện, cuộc thi, hội nghị hoặc chương trình với tư cách người tham dự. 💡 Mẹo: Tham gia để đóng góp → 참여하다. Tham dự sự kiện hoặc cuộc thi → 참가하다.
|
| 50 | 유지하다 지속하다 |
Duy trì / Tiếp tục |
건강을 유지하세요.
Hãy duy trì sức khỏe.
좋은 관계를 지속하고 있습니다.
Chúng tôi vẫn đang duy trì mối quan hệ tốt đẹp.
Phân biệt cách dùng
유지하다 có nghĩa là giữ nguyên trạng thái hiện tại, không để thay đổi hoặc giảm sút. Thường dùng với sức khỏe, thành tích, chất lượng hoặc trật tự. 지속하다 nhấn mạnh việc tiếp tục kéo dài theo thời gian. Thường dùng với mối quan hệ, hoạt động, nghiên cứu, chính sách hoặc xu hướng. 💡 Mẹo: Giữ nguyên trạng thái → 유지하다. Tiếp tục trong thời gian dài → 지속하다.
|
Cùng Duy Tân Education chinh phục tiếng Hàn và TOPIK
Việc phân biệt chính xác các từ đồng nghĩa giúp người học sử dụng tiếng Hàn tự nhiên hơn, đồng thời cải thiện đáng kể kỹ năng Đọc, Viết và Nghe trong kỳ thi TOPIK.
Tại Duy Tân Education, học viên được học theo lộ trình từ nền tảng đến TOPIK II với giáo trình cập nhật, luyện đề thực tế và hướng dẫn chi tiết cách sử dụng từ vựng theo từng ngữ cảnh. Phương pháp giảng dạy tập trung vào khả năng vận dụng ngôn ngữ thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng, giúp học viên tự tin giao tiếp và đạt mục tiêu TOPIK 3–6.
Hãy tiếp tục đồng hành cùng Duy Tân Education để chinh phục tiếng Hàn, đạt điểm TOPIK mong muốn và mở rộng cơ hội du học, làm việc cũng như phát triển sự nghiệp trong tương lai.
Bài viết liên quan
- Tất tần tật về kỳ thi TOPIK II (Trình độ trung cấp và cao cấp)
- 100 từ ngoại lai tiếng Hàn thông dụng dành cho người mới bắt đầu
- 85 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành giáo dục kèm ví dụ | DTE
- 100 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành năng lượng và nhiên liệu | DTE
- 50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành môi trường | DTE
- 50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành làm đẹp | Duy Tân Education
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㄱ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㄴ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㄷ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㅂ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㅅ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㅇ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- Những Điều Cần Biết Về Kỳ Thi Topik | DTE
- Tất Tần Tật Về Đề Thi Topik I (Sơ cấp) | DTE




