Tự Học Tiếng Hàn

NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㄴ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE

Ngày đăng: 12/06/2026 02:18 PM

 

image

 

Đối với người học tiếng Hàn ở trình độ sơ cấp, ngữ pháp là nền tảng quan trọng giúp hiểu câu, đọc đúng ý và sử dụng tiếng Hàn tự nhiên hơn. Trong kỳ thi TOPIK I, các mẫu ngữ pháp cơ bản thường xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh quen thuộc như học tập, sinh hoạt, giao tiếp hằng ngày.

Trong bài viết này, Duy Tân Education sẽ cùng bạn tổng hợp những mẫu ngữ pháp bắt đầu bằng ㄴ thường gặp nhất ở trình độ sơ cấp. Mỗi cấu trúc đều được trình bày ngắn gọn với ý nghĩa, ví dụ minh họa bằng tiếng Hàn và bản dịch tiếng Việt nhằm giúp người học dễ hiểu, dễ áp dụng và nâng cao hiệu quả ôn tập.

Hãy cùng Duy Tân Education chinh phục TOPIK I từng bước một thông qua việc xây dựng nền tảng ngữ pháp thật vững chắc nhé!

 

9 10 11 12

 

NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG

1. - 보다

Ý nghĩa: Có vẻ, hình như, chắc là

Ví dụ:

민수 씨가 바쁜가 봐요.

→ Hình như Minh Su đang bận.

 

2. -나요?

Ý nghĩa: Đuôi câu hỏi lịch sự

Ví dụ:

한국어를 배우나요?

→ Bạn có học tiếng Hàn không?

 

3. -네요

Ý nghĩa: Thể hiện sự ngạc nhiên, cảm nhận mới

Ví dụ:

오늘 날씨가 좋네요.

→ Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.

 

4. -느냐고 하다

Ý nghĩa: Câu hỏi gián tiếp

Ví dụ:

친구가 어디에 가느냐고 물었어요.

→ Bạn tôi hỏi tôi đi đâu.

 

5. -

Ý nghĩa: Định ngữ hiện tại của động từ

Ví dụ:

공부하는 학생이에요.

→ Là học sinh đang học.

 

6. -

Ý nghĩa: Danh từ hóa động từ

Ví dụ:

책을 읽는 것을 좋아해요.

→ Tôi thích việc đọc sách.

 

7. - 같다

Ý nghĩa: Có vẻ như

Ví dụ:

비가 오는 같아요.

→ Có vẻ như trời đang mưa.

 

8. - 동안

Ý nghĩa: Trong khi, trong lúc

Ví dụ:

방학 동안 여행했어요.

→ Tôi đã đi du lịch trong kỳ nghỉ.

 

9. - 중이다

Ý nghĩa: Đang trong quá trình

Ví dụ:

지금 회의하는 중이에요.

→ Hiện tại đang họp.

 

10. - 편이다

Ý nghĩa: Thuộc loại, tương đối

Ví dụ:

저는 키가 편이에요.

→ Tôi thuộc dạng khá cao.

 

11. -는군요

Ý nghĩa: Cảm thán, nhận ra điều gì

Ví dụ:

한국어를 잘하는군요.

→ Bạn nói tiếng Hàn giỏi thật nhỉ.

 

12. -는다/-ㄴ다 (Văn viết)

Ý nghĩa: Thường dùng trong sách báo, nhật ký

Ví dụ:

그는 매일 운동한다.

→ Anh ấy tập thể dục mỗi ngày.

 

-는다/-ㄴ다 (Thân mật)

Ý nghĩa: Văn nói thân mật

Ví dụ:

지금 집에 간다.

→ Tao giờ về nhà đây.

 

14. -는다/-ㄴ다 (Độc thoại)

Ý nghĩa: Tự nói với bản thân, cảm thán

Ví dụ:

벌써 시간이 이렇게 늦었구나. 이제 자야 한다.

→ Muộn thế này rồi. Mình phải ngủ thôi.

 

15. -는다고 하다 / -ㄴ다고 하다

Ý nghĩa: Trần thuật gián tiếp

Ví dụ:

친구가 내일 온다고 했어요.

→ Bạn tôi nói ngày mai sẽ đến.

 

16. -는데

Ý nghĩa: Nhưng, mà, dùng để giải thích hoặc đưa bối cảnh

Ví dụ:

저는 가고 싶은데 시간이 없어요.

→ Tôi muốn đi nhưng không có thời gian.

 

17. -는데요

Ý nghĩa: Phản hồi nhẹ nhàng, giải thích thêm

Ví dụ:

저는 괜찮은데요.

→ Tôi thì thấy ổn mà.

 

18. -는지 알다 / 모르다

Ý nghĩa: Biết / không biết liệu...

Ví dụ:

사람이 어디에 사는지 알아요.

→ Tôi biết người đó sống ở đâu.

 

19. -?

Ý nghĩa: Đuôi câu hỏi thân mật

Ví dụ:

지금 하니?

→ Bây giờ cậu đang làm gì?