100 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành năng lượng và nhiên liệu
Hệ thống từ vựng Hàn – Việt kèm ví dụ minh họa thực tế, giúp người học mở rộng vốn từ chuyên ngành, nâng cao khả năng đọc hiểu và hỗ trợ ôn thi TOPIK hiệu quả.
Giới thiệu
Năng lượng và nhiên liệu là nhóm chủ đề thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, bản tin kinh tế – môi trường, nội dung tuyển dụng và các bài đọc tiếng Hàn trình độ trung cấp đến cao cấp. Việc nắm vững những thuật ngữ như 신재생 에너지, 전력망, 원자력 발전 hay 화석 연료 sẽ giúp bạn hiểu văn bản chuyên ngành chính xác hơn.
Bài viết được Duy Tân Education biên soạn theo hình thức bảng tra cứu gồm tiếng Hàn, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ. Nội dung phù hợp với người học tiếng Hàn theo chủ đề, sinh viên khối kỹ thuật, người làm việc tại doanh nghiệp Hàn Quốc và học viên đang ôn thi TOPIK.
Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành năng lượng và nhiên liệu
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 1 | 가공 전선 | Đường dây điện trên không | 가공 전선로를 통해 전력을 공급합니다.Cung cấp điện thông qua hệ thống đường dây điện trên không. |
| 2 | 가동률 | Tỷ lệ vận hành | 원자력 발전소의 가동률을 높이는 것이 중요합니다.Việc nâng cao tỷ lệ vận hành của nhà máy điện hạt nhân là rất quan trọng. |
| 3 | 감속재 | Chất làm chậm nơtron (trong lò phản ứng hạt nhân) | 중성자의 속도를 줄이기 위해 감속재를 사용합니다.Sử dụng chất làm chậm để giảm tốc độ của các nơtron. |
| 4 | 계통 연계 | Kết nối hệ thống (lưới điện) | 신재생 에너지를 전력 계통 연계하는 기술이 필요합니다.Cần có kỹ thuật kết nối năng lượng tái tạo vào hệ thống lưới điện. |
| 5 | 격납 건물 | Tòa nhà bảo vệ / Nhà lò (hạt nhân) | 원자로를 외부와 격리하기 위해 격납 건물을 짓습니다.Xây dựng nhà lò để cách ly lò phản ứng với bên ngoài. |
| 6 | 고속 증식로 | Lò phản ứng tái sinh nhanh | 고속 증식로는 연료 효율이 매우 뛰어납니다.Lò phản ứng tái sinh nhanh có hiệu suất nhiên liệu rất vượt trội. |
| 7 | 과부하 | Quá tải | 전력 사용량이 많으면 변압기에 과부하가 걸릴 수 있습니다.Nếu lượng sử dụng điện lớn có thể gây ra quá tải cho biến áp. |
| 8 | 급전 | Tiếp điện / Cấp điện | 비상시를 대비해 원활한 급전 계획을 세웁니다.Lập kế hoạch cấp điện thông suốt để đối phó với tình huống khẩn cấp. |
| 9 | 가스전 | Mỏ khí / Mỏ gas | 새로운 해상 가스전이 발견되었습니다.Một mỏ khí trên biển mới đã được phát hiện. |
| 10 | 가연성 | Tính dễ cháy / Tính dễ bắt lửa | 화학 창고에는 가연성 물질이 많습니다.Trong kho hóa chất có nhiều chất dễ bắt lửa. |
| 11 | 고체 연료 | Nhiên liệu rắn | 석탄은 가장 대표적인 고체 연료입니다.Than đá là nhiên liệu rắn tiêu biểu nhất. |
| 12 | 공해 | Ô nhiễm | 화석 연료의 사용은 심각한 공해를 유발합니다.Việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch gây ra ô nhiễm nghiêm trọng. |
| 13 | 광구 | Khu vực khai thác khoáng sản | 정부는 새로운 해저 광구를 지정했습니다.Chính phủ đã chỉ định một khu vực khai thác khoáng sản dưới đáy biển mới. |
| 14 | 기체 연료 | Nhiên liệu khí | 천연가스는 깨끗한 기체 연료로 각광받고 있습니다.Khí thiên nhiên đang được chú ý như một nguồn nhiên liệu khí sạch. |
| 15 | 내진 설계 | Thiết kế chịu động đất | 원자력 발전소는 엄격한 내진 설계가 적용됩니다.Nhà máy điện hạt nhân được áp dụng thiết kế chịu động đất nghiêm ngặt. |
| 16 | 노심 | Lõi lò phản ứng | 노심의 온도를 일정하게 유지해야 합니다.Phải duy trì nhiệt độ của lõi lò phản ứng ở mức ổn định. |
| 17 | 누전 차단기 | Cầu dao chống rò điện | 안전을 위해 누전 차단기를 반드시 설치해야 합니다.Phải nhất thiết lắp đặt cầu dao chống rò điện để đảm bảo an toàn. |
| 18 | 난방 연료 | Nhiên liệu sưởi ấm | 겨울철에는 난방 연료 수요가 급증합니다.Nhu cầu nhiên liệu sưởi ấm tăng vọt vào mùa đông. |
| 19 | 내연 기관 | Động cơ đốt trong | 자동차는 내연 기관의 대표적인 예입니다.Ô tô là ví dụ điển hình cho động cơ đốt trong. |
| 20 | 냉각수 | Nước làm mát | 원자력 발전소에서는 냉각수 관리가 중요합니다.Trong nhà máy điện hạt nhân, việc quản lý nước làm mát là rất quan trọng. |
| 21 | 누출 | Rò rỉ | 가스 누출 사고를 방지하기 위해 점검을 실시합니다.Tiến hành kiểm tra để phòng tránh sự cố rò rỉ khí gas. |
| 22 | 누전 | Rò điện | 전선이 손상되면 누전 사고가 발생할 수 있습니다.Nếu dây điện bị hư hỏng, sự cố rò điện có thể xảy ra. |
| 23 | 담수화 | Khử muối (biến nước mặn thành nước ngọt) | 원자력 에너지를 이용한 담수화 기술이 개발되었습니다.Công nghệ khử muối sử dụng năng lượng hạt nhân đã được phát triển. |
| 24 | 대체 에너지 | Năng lượng thay thế | 환경 오염을 줄이기 위해 대체 에너지를 연구합니다.Nghiên cứu năng lượng thay thế để giảm thiểu ô nhiễm môi trường. |
| 25 | 독성 | Độc tính | 폐기물 처리 시 독성 물질을 제거해야 합니다.Khi xử lý chất thải, phải loại bỏ các chất có độc tính. |
| 26 | 단락 | Đoản mạch / Chập điện | 전선의 피복이 벗겨지면 단락 사고가 발생할 수 있습니다.Nếu vỏ bọc dây điện bị bong tróc, tai nạn đoản mạch có thể xảy ra. |
| 27 | 단전 | Cắt điện / Mất điện | 공사로 인해 일시적으로 단전이 될 예정입니다.Dự kiến sẽ bị cắt điện tạm thời do việc thi công. |
| 28 | 대기 전력 | Điện năng chờ | 사용하지 않는 가전제품의 대기 전력을 차단하세요.Hãy ngắt điện năng chờ của các thiết bị điện gia dụng không sử dụng. |
| 29 | 매장량 | Trữ lượng (khoáng sản/dầu khí) | 석유 매장량이 점점 줄어들고 있습니다.Trữ lượng dầu mỏ đang dần giảm xuống. |
| 30 | 방사능 | Phóng xạ | 원전 주변의 방사능 수치를 정기적으로 측정합니다.Đo lường mức độ phóng xạ xung quanh nhà máy điện hạt nhân định kỳ. |
| 31 | 배전반 | Bảng phân phối điện | 건물 지하에 배전반이 설치되어 있습니다.Bảng phân phối điện được lắp đặt ở dưới tầng hầm tòa nhà. |
| 32 | 복합 화력 발전 | Nhiệt điện chu trình hỗn hợp | 복합 화력 발전은 에너지 효율이 매우 높습니다.Nhiệt điện chu trình hỗn hợp có hiệu suất năng lượng rất cao. |
| 33 | 부하 관리 | Quản lý phụ tải | 효율적인 부하 관리로 전력 낭비를 줄입니다.Giảm lãng phí điện năng bằng cách quản lý phụ tải hiệu quả. |
| 34 | 발전소 | Nhà máy điện | 수력 발전소는 물의 에너지를 이용합니다.Nhà máy thủy điện sử dụng năng lượng của nước. |
| 35 | 바이오 연료 | Nhiên liệu sinh học | 식물에서 추출한 바이오 연료가 주목받고 있습니다.Nhiên liệu sinh học chiết xuất từ thực vật đang nhận được sự chú ý. |
| 36 | 배기가스 | Khí thải | 자동차 배기가스가 대기 오염의 원인이 됩니다.Khí thải ô tô trở thành nguyên nhân gây ô nhiễm không khí. |
| 37 | 변전소 | Trạm biến áp | 전기를 효율적으로 공급하기 위해 변전소를 운영합니다.Vận hành trạm biến áp để cung cấp điện một cách hiệu quả. |
| 38 | 복사 에너지 | Năng lượng bức xạ | 태양 복사 에너지를 전기로 변환합니다.Chuyển đổi năng lượng bức xạ mặt trời thành điện năng. |
| 39 | 불순물 | Tạp chất | 연료의 효율을 높이려면 불순물을 제거해야 합니다.Để nâng cao hiệu suất nhiên liệu, phải loại bỏ tạp chất. |
| 40 | 비축 | Dự trữ | 비상 사태를 대비해 석유를 비축합니다.Dự trữ dầu mỏ để đối phó với tình trạng khẩn cấp. |
| 41 | 빛 에너지 | Năng lượng ánh sáng | 식물은 빛 에너지를 이용해 광합성을 합니다.Thực vật sử dụng năng lượng ánh sáng để quang hợp. |
| 42 | 산유국 | Nước sản xuất dầu mỏ | 중동 지역에는 많은 산유국이 몰려 있습니다.Khu vực Trung Đông tập trung nhiều nước sản xuất dầu mỏ. |
| 43 | 설비 용량 | Công suất lắp đặt | 이 발전소의 설비 용량은 국내 최대 규모입니다.Công suất lắp đặt của nhà máy điện này có quy mô lớn nhất trong nước. |
| 44 | 송전망 | Mạng lưới truyền tải điện | 국가 송전망을 현대화하는 작업이 진행 중입니다.Công việc hiện đại hóa mạng lưới truyền tải điện quốc gia đang được tiến hành. |
| 45 | 스마트 그리드 | Lưới điện thông minh | 스마트 그리드는 전력 소비를 효율적으로 관리합니다.Lưới điện thông minh quản lý tiêu thụ điện năng một cách hiệu quả. |
| 46 | 상압 증류 | Chưng cất áp suất thường | 원유는 상압 증류 과정을 거쳐 분리됩니다.Dầu thô được phân tách qua quá trình chưng cất áp suất thường. |
| 47 | 석유 화학 | Hóa dầu | 한국은 세계적인 석유 화학 공업국입니다.Hàn Quốc là nước có công nghiệp hóa dầu tầm cỡ thế giới. |
| 48 | 석탄화력발전 | Nhiệt điện than | 석탄화력발전은 전력 생산의 주요 방식 중 하나입니다.Nhiệt điện than là một trong những phương thức sản xuất điện chính. |
| 49 | 송유관 | Đường ống dẫn dầu | 석유를 운반하기 위해 긴 송유관을 설치했습니다.Lắp đặt đường ống dẫn dầu dài để vận chuyển dầu mỏ. |
| 50 | 수력 에너지 | Năng lượng thủy điện | 수력 에너지는 청정 재생 에너지입니다.Năng lượng thủy điện là năng lượng tái tạo sạch. |
Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành năng lượng và nhiên liệu
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 51 | 수소 전지 | Pin hydro | 수소 전지를 이용한 자동차가 보급되고 있습니다.Ô tô sử dụng pin hydro đang được phổ biến. |
| 52 | 송전 | Truyền tải điện | 고압 송전 선로가 도시 근처를 지납니다.Đường dây truyền tải điện cao áp đi ngang qua gần thành phố. |
| 53 | 시추 | Khoan (thăm dò dầu khí) | 해상에서 석유 시추 작업이 진행 중입니다.Công việc khoan dầu khí đang diễn ra trên biển. |
| 54 | 신재생 에너지 | Năng lượng tái tạo mới | 정부는 신재생 에너지 비중을 확대하고 있습니다.Chính phủ đang mở rộng tỷ trọng năng lượng tái tạo mới. |
| 55 | 액체 연료 | Nhiên liệu lỏng | 휘발유는 운송 수단에 주로 쓰이는 액체 연료입니다.Xăng là nhiên liệu lỏng chủ yếu dùng cho phương tiện vận chuyển. |
| 56 | 에너지 저장 시스템 (ESS) | Hệ thống lưu trữ năng lượng | 태양광 발전에는 에너지 저장 시스템이 필수적입니다.Hệ thống lưu trữ năng lượng là thiết yếu đối với điện mặt trời. |
| 57 | 연료봉 | Thanh nhiên liệu (hạt nhân) | 원자로 안에 연료봉을 삽입하여 열을 발생시킵니다.Chèn các thanh nhiên liệu vào trong lò phản ứng để tạo ra nhiệt. |
| 58 | 열병합 발전 | Sản xuất đồng thời nhiệt và điện | 열병합 발전을 통해 에너지 낭비를 줄일 수 있습니다.Có thể giảm lãng phí năng lượng thông qua việc sản xuất đồng thời nhiệt và điện. |
| 59 | 원자로 | Lò phản ứng hạt nhân | 원자로 내부에서는 핵분열 반응이 일어납니다.Phản ứng phân hạch hạt nhân diễn ra bên trong lò phản ứng. |
| 60 | 원심 분리 | Phân tách ly tâm | 혼합물을 성분별로 나누기 위해 원심 분리를 수행합니다.Thực hiện phân tách ly tâm để chia hỗn hợp theo từng thành phần. |
| 61 | 액화천연가스 (LNG) | Khí thiên nhiên hóa lỏng | 액화천연가스는 수입을 통해 확보합니다.Khí thiên nhiên hóa lỏng được đảm bảo thông qua nhập khẩu. |
| 62 | 에너지 효율 | Hiệu suất năng lượng | 가전제품의 에너지 효율 등급을 확인하세요.Hãy kiểm tra cấp độ hiệu suất năng lượng của đồ điện gia dụng. |
| 63 | 연료 전지 | Pin nhiên liệu | 연료 전지 기술은 미래 산업의 핵심입니다.Công nghệ pin nhiên liệu là trọng tâm của ngành công nghiệp tương lai. |
| 64 | 열량 | Nhiệt lượng / Calo | 천연가스는 연소 시 높은 열량을 냅니다.Khí thiên nhiên tạo ra nhiệt lượng cao khi đốt cháy. |
| 65 | 열전도 | Dẫn nhiệt | 금속은 열전도가 매우 잘 되는 물질입니다.Kim loại là chất dẫn nhiệt rất tốt. |
| 66 | 영구 에너지 | Năng lượng vĩnh cửu | 태양은 영구 에너지 원천에 가깝습니다.Mặt trời gần như là nguồn năng lượng vĩnh cửu. |
| 67 | 감전 | Điện giật | 습기가 많으면 감전 사고의 위험이 있습니다.Nếu độ ẩm cao, nguy cơ xảy ra tai nạn điện giật sẽ tăng lên. |
| 68 | 원유 | Dầu thô | 중동에서 원유를 대량으로 수입합니다.Nhập khẩu dầu thô với số lượng lớn từ Trung Đông. |
| 69 | 원자력 발전 | Điện hạt nhân | 원자력 발전은 대량의 전력을 저렴하게 생산합니다.Điện hạt nhân sản xuất lượng điện năng lớn với giá rẻ. |
| 70 | 유전 | Mỏ dầu | 새로운 유전 개발에 성공했습니다.Đã thành công trong việc phát triển mỏ dầu mới. |
| 71 | 유연탄 | Than bitum (than có khói) | 유연탄은 화력 발전의 주요 연료로 쓰입니다.Than bitum được dùng làm nhiên liệu chính cho nhiệt điện. |
| 72 | 이산화 탄소 | Khí carbon dioxide (CO₂) | 화석 연료는 이산화 탄소 배출의 주범입니다.Nhiên liệu hóa thạch là thủ phạm chính gây thải khí CO2. |
| 73 | 인화점 | Điểm chớp cháy | 가솔린은 인화점이 낮아 취급에 주의해야 합니다.Xăng có điểm chớp cháy thấp nên phải chú ý khi xử lý. |
| 74 | 자원 고갈 | Cạn kiệt tài nguyên | 자원 고갈 문제를 대비해 절약이 필요합니다.Cần tiết kiệm để đối phó với vấn đề cạn kiệt tài nguyên. |
| 75 | 재처리 | Tái xử lý nhiên liệu hạt nhân | 사용후핵연료의 재처리 과정은 매우 까다롭습니다.Quá trình tái xử lý nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng rất phức tạp. |
| 76 | 제어봉 | Thanh điều khiển (hạt nhân) | 제어봉을 이용해 핵분열 속도를 조절합니다.Sử dụng thanh điều khiển để điều chỉnh tốc độ phân hạch hạt nhân. |
| 77 | 중성자 | Nơtron | 핵분열 과정에서 많은 중성자가 방출됩니다.Nhiều nơtron được giải phóng trong quá trình phân hạch hạt nhân. |
| 78 | 차단기 | Cầu dao / Bộ ngắt mạch | 과전류가 흐르면 차단기가 자동으로 작동합니다.Nếu dòng điện quá tải chảy qua, cầu dao sẽ tự động hoạt động. |
| 79 | 저장고 | Kho chứa / Bể chứa | 연료 저장고를 안전하게 관리합니다.Quản lý kho chứa nhiên liệu một cách an toàn. |
| 80 | 전력망 | Lưới điện | 지능형 전력망 구축이 진행 중입니다.Việc xây dựng lưới điện thông minh đang được tiến hành. |
| 81 | 전위 | Điện thế | 회로의 전위 차를 측정합니다.Đo sự chênh lệch điện thế của mạch điện. |
| 82 | 절연 | Cách điện | 전선은 절연 물질로 감싸져 있습니다.Dây điện được bao bọc bởi chất cách điện. |
| 83 | 정제 | Tinh chế / Lọc | 원유를 정제하여 휘발유를 만듭니다.Tinh chế dầu thô để tạo ra xăng. |
| 84 | 정전 | Mất điện / Cúp điện | 태풍으로 인해 시내 곳곳에 정전이 발생했습니다.Do bão nên đã xảy ra mất điện ở khắp nơi trong thành phố. |
| 85 | 조력 발전 | Điện thủy triều | 조력 발전은 밀물과 썰물의 차를 이용합니다.Điện thủy triều sử dụng sự chênh lệch giữa thủy triều lên và xuống. |
| 86 | 중유 | Dầu nặng / Dầu Mazut | 선박의 연료로 중유가 사용됩니다.Dầu nặng được sử dụng làm nhiên liệu cho tàu thủy. |
| 87 | 지열 에너지 | Năng lượng địa nhiệt | 아이슬란드는 지열 에너지를 많이 활용합니다.Iceland tận dụng nhiều năng lượng địa nhiệt. |
| 88 | 직류 | Dòng điện một chiều (DC) | 배터리는 직류 전기를 공급합니다.Pin cung cấp dòng điện một chiều. |
| 89 | 천연가스 | Khí thiên nhiên | 천연가스 버스는 환경에 해롭지 않습니다.Xe buýt chạy bằng khí thiên nhiên không gây hại cho môi trường. |
| 90 | 청정 에너지 | Năng lượng sạch | 태양광은 대표적인 청정 에너지원입니다.Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng sạch tiêu biểu. |
| 91 | 태양 전지 | Pin mặt trời | 태양 전지판을 지붕에 설치했습니다.Tôi đã lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái nhà. |
| 92 | 태양광 발전 | Điện mặt trời | 최근 태양광 발전 가구가 늘고 있습니다.Gần đây số hộ gia đình sử dụng điện mặt trời đang tăng lên. |
| 93 | 폐기물 에너지 | Năng lượng từ chất thải | 폐기물 에너지를 통해 자원을 재활용합니다.Tái chế tài nguyên thông qua năng lượng từ chất thải. |
| 94 | 풍력 발전 | Điện gió | 바닷가 근처에 풍력 발전기가 설치되어 있습니다.Các máy phát điện gió được lắp đặt gần bờ biển. |
| 95 | 화석 연료 | Nhiên liệu hóa thạch | 화석 연료는 지구 온난화의 주범입니다.Nhiên liệu hóa thạch là thủ phạm chính gây ra nóng lên toàn cầu. |
| 96 | 휘발유 | Xăng | 주유소에서 휘발유를 가득 채웠습니다.Tôi đã đổ đầy xăng tại trạm xăng. |
| 97 | 흡열 반응 | Phản ứng thu nhiệt | 에너지를 흡수하는 과정을 흡열 반응이라고 합니다.Quá trình hấp thụ năng lượng được gọi là phản ứng thu nhiệt. |
| 98 | 핵분열 | Phân hạch hạt nhân | 원자력 에너지는 핵분열을 통해 얻습니다.Năng lượng hạt nhân thu được thông qua phân hạch hạt nhân. |
| 99 | 핵융합 | Nhiệt hạch / Hợp hạch hạt nhân | 태양의 에너지는 핵융합 반응에서 나옵니다.Năng lượng của mặt trời đến từ phản ứng nhiệt hạch. |
| 100 | 현장 실습 | Thực tập thực tế | 발전소에서 현장 실습을 하며 실무를 배웁니다.Học nghiệp vụ thông qua thực tập thực tế tại nhà máy điện. |
Cách học từ vựng chuyên ngành hiệu quả
Học theo nhóm chủ đề nhỏ
Chia danh sách thành các nhóm điện lực, dầu khí, hạt nhân và năng lượng tái tạo để tạo liên kết nghĩa.
Đọc to câu ví dụ
Luyện đọc nguyên câu tiếng Hàn giúp ghi nhớ cách dùng từ và cấu trúc tự nhiên hơn.
Tạo thẻ ghi nhớ hai chiều
Luyện cả chiều Hàn → Việt và Việt → Hàn để tăng tốc độ phản xạ.
Ôn lặp lại theo chu kỳ
Ôn sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 14 ngày để ghi nhớ dài hạn.
Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK
Duy Tân Education đồng hành cùng bạn trong quá trình học tiếng Hàn từ nền tảng đến nâng cao, xây dựng vốn từ có hệ thống và chuẩn bị kiến thức cần thiết cho kỳ thi TOPIK.



