100 từ ngoại lai tiếng Hàn thông dụng dành cho người mới bắt đầu
100 từ ngoại lai tiếng Hàn thông dụng
dành cho người mới bắt đầu
Trong quá trình học tiếng Hàn, bạn sẽ bắt gặp rất nhiều từ có cách phát âm gần giống tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ phương Tây. Những từ này được gọi là từ ngoại lai (외래어). Đây là nhóm từ xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, trên biển quảng cáo, thực đơn, mạng xã hội, phim ảnh và cả trong các đề thi TOPIK.
Việc nắm vững từ ngoại lai không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ vựng mà còn cải thiện đáng kể khả năng nghe, đọc hiểu và phản xạ giao tiếp. Đối với người mới bắt đầu, đây là nhóm từ tương đối dễ ghi nhớ vì nhiều từ có cách phát âm gần giống tiếng Anh như 커피 (Coffee), 컴퓨터 (Computer) hay 버스 (Bus).
- 100 từ ngoại lai tiếng Hàn thông dụng nhất.
- Nghĩa tiếng Việt dễ hiểu.
- Ví dụ minh họa thực tế cho từng từ.
- Tài liệu phù hợp cho người học sơ cấp và ôn thi TOPIK.
Từ ngoại lai tiếng Hàn là gì?
Từ ngoại lai (외래어) là những từ được tiếng Hàn vay mượn từ các ngôn ngữ khác, chủ yếu là tiếng Anh, sau đó được phiên âm theo hệ thống chữ cái Hangul. Hiện nay, nhóm từ này xuất hiện ở hầu hết các lĩnh vực như đồ ăn, đồ uống, công nghệ, thời trang, thể thao, giải trí và đời sống hằng ngày.
- Đọc thành tiếng để làm quen với cách phát âm.
- Đặt câu đơn giản với mỗi từ mới.
- Nhóm các từ theo chủ đề để dễ ghi nhớ.
- Ôn tập thường xuyên bằng Flashcard.
20 từ ngoại lai tiếng Hàn đầu tiên
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 1 | 커피 | Cà phê | 커피 한 잔 주세요. |
| 2 | 콜라 | Nước ngọt (Cola) | 식당에서 콜라를 시켰어요. |
| 3 | 아이스크림 | Kem | 여름에 아이스크림을 많이 먹어요. |
| 4 | 햄버거 | Bánh hamburger | 점심으로 햄버거를 먹었어요. |
| 5 | 샌드위치 | Bánh mì kẹp | 샌드위치가 아주 맛있어요. |
| 6 | 오렌지 | Cam / Quả cam | 오렌지 주스 한 병 주세요. |
| 7 | 바나나 | Chuối | 바나나는 달콤해요. |
| 8 | 텔레비전 | Tivi | 집에서 텔레비전을 봐요. |
| 9 | 라디오 | Đài Radio | 운전할 때 라디오를 들어요. |
| 10 | 컴퓨터 | Máy tính | 새 컴퓨터를 샀어요. |
| 11 | 스마트폰 | Điện thoại thông minh | 스마트폰으로 사진을 찍어요. |
| 12 | 노트북 | Máy tính xách tay | 노트북으로 숙제를 해요. |
| 13 | 버스 | Xe buýt | 버스를 타고 학교에 가요. |
| 14 | 택시 | Taxi | 비가 와서 택시를 탔어요. |
| 15 | 엘리베이터 | Thang máy | 엘리베이터를 타고 5층에 가요. |
| 16 | 쇼핑 | Mua sắm | 주말에 쇼핑을 하러 가요. |
| 17 | 테니스 | Quần vợt | 친구하고 테니스를 쳐요. |
| 18 | 카드 | Thẻ ngân hàng / thẻ thanh toán | 카드로 계산할게요. |
| 19 | 메뉴 | Thực đơn | 메뉴판 좀 보여 주세요. |
| 20 | 에어컨 | Máy lạnh / Điều hòa | 날씨가 더워서 에어컨을 켰어요. |
| 21 | 피자 | Bánh pizza | 주말에 피자를 시켜 먹었어요. |
| 22 | 치킨 | Gà rán | 맥주하고 치킨은 잘 어울려요. |
| 23 | 파스타 | Mỳ Ý | 이 식당은 파스타가 유명해요. |
| 24 | 샐러드 | Sa lát | 아침마다 신선한 샐러드를 먹어요. |
| 25 | 주스 | Nước hoa quả | 오렌지 주스 한 잔 주세요. |
| 26 | 커피숍 | Quán cà phê | 커피숍에서 친구를 만나요. |
| 27 | 슈퍼마켓 | Siêu thị | 슈퍼마켓에서 우유를 샀어요. |
| 28 | 쇼핑몰 | Trung tâm thương mại | 주말에 쇼핑몰에 사람이 많아요. |
| 29 | 편의점 | Cửa hàng tiện lợi | 편의점에서 도시락을 샀어요. |
| 30 | 카메라 | Máy ảnh | 카메라로 사진을 찍어요. |
| 31 | 텔레비전 | Tivi | 집에서 텔레비전을 봐요. |
| 32 | 인터넷 | Mạng Internet | 인터넷으로 한국어를 공부해요. |
| 33 | 이메일 | Thư điện tử (Email) | 교수님께 이메일을 보냈어요. |
| 34 | 게임 | Trò chơi | 휴대폰으로 게임을 해요. |
| 35 | 스포츠 | Thể thao | 저는 스포츠를 좋아해요. |
| 36 | 축구 | Bóng đá | 주말에 축구를 해요. |
| 37 | 드라마 | Phim truyền hình | 한국 드라마를 자주 봐요. |
| 38 | 영화 | Phim điện ảnh | 극장에서 영화를 봐요. |
| 39 | 뉴스 | Tin tức | 아침마다 뉴스를 들어요. |
| 40 | 세일 | Giảm giá | 지금 백화점에서 세일 중이에요. |
| 41 | 스타일 | Phong cách | 그 옷 스타일이 정말 예뻐요. |
| 42 | 패션 | Thời trang | 한국 패션에 관심이 많아요. |
| 43 | 메이크업 | Trang điểm | 오늘 메이크업이 아주 잘 됐어요. |
| 44 | 다이어트 | Ăn kiêng | 내일부터 다이어트를 할 거예요. |
| 45 | 헬스장 | Phòng tập gym | 퇴근 후에 헬스장에 가요. |
| 46 | 조깅 | Chạy bộ | 아침마다 공원에서 조깅을 해요. |
| 47 | 마라톤 | Ma-ra-tông | 다음 달에 마라톤 대회에 나가요. |
| 48 | 드라이브 | Lái xe dạo chơi | 바다로 드라이브를 가고 싶어요. |
| 49 | 데이트 | Hẹn hò | 주말에 남자친구와 데이트를 해요. |
| 50 | 초콜릿 | Sô-cô-la | 달콤한 초콜릿을 좋아해요. |
| 51 | 샌들 | Dép sandal | 여름에는 샌들을 자주 신어요. |
| 52 | 원피스 | Váy liền thân | 오늘 예쁜 원피스를 입었어요. |
| 53 | 티셔츠 | Áo phông (T-shirt) | 편한 티셔츠를 사고 싶어요. |
| 54 | 선글라스 | Kính râm | 햇빛이 강해서 선글라스를 써요. |
| 55 | 아이디어 | Ý tưởng | 좋은 아이디어가 생각났어요. |
| 56 | 스트레스 | Căng thẳng | 스트레스를 풀기 위해 운동을 해요. |
| 57 | 비타민 | Vitamin | 매일 비타민을 챙겨 먹어요. |
| 58 | 파이팅 / 화이팅 | Cố lên! | 시험 공부 화이팅하세요! |
| 59 | 키스 | Nụ hôn | 그 영화의 키스신이 유명해요. |
| 60 | 셀카 | Ảnh tự sướng (Selfie) | 친구들과 셀카를 찍었어요. |
| 61 | 메시지 | Tin nhắn | 친구에게 메시지를 보냈어요. |
| 62 | 디자인 | Thiết kế | 이 가방은 디자인이 예뻐요. |
| 63 | 사인 | Chữ ký / Ký tên | 여기에 사인을 해 주세요. |
| 64 | 컬러 / 색상 | Màu sắc | 이 신발은 다른 컬러도 있어요? |
| 65 | 리모컨 | Điều khiển từ xa | 리모컨이 어디에 있어요? |
| 66 | 슬리퍼 | Dép đi trong nhà | 집에서 편한 슬리퍼를 신어요. |
| 67 | 에스컬레이터 | Thang cuốn | 에스컬레이터를 타고 내려가요. |
| 68 | 백화점 | Cửa hàng bách hóa | 백화점에서 선물을 샀어요. |
| 69 | 파티 | Bữa tiệc | 생일 파티에 초대할게요. |
| 70 | 선물 | Quà tặng | 생일 선물을 받았어요. |
| 71 | 콘서트 | Buổi hòa nhạc | 좋아하는 가수의 콘서트에 가요. |
| 72 | 박수 | Vỗ tay | 노래가 끝나고 박수를 쳤어요. |
| 73 | 카톡 | Ứng dụng KakaoTalk | 카톡으로 연락해 주세요. |
| 74 | 유튜브 | YouTube | 유튜브로 한국어를 공부해요. |
| 75 | 넷플릭스 | Netflix | 주말에 넷플릭스를 봐요. |
| 76 | 블로그 | Blog | 블로그에 여행 후기를 썼어요. |
| 77 | 페이스북 | 페이스북 친구가 많아요. | |
| 78 | 인스타그램 | 인스타그램에 사진을 올렸어요. | |
| 79 | 프로필 | Hồ sơ / Ảnh đại diện | 프로필 사진을 바꿨어요. |
| 80 | 팔로우 | Theo dõi (Follow) | 그 연예인을 팔로우하고 있어요. |
| 81 | 심볼 | Biểu tượng | 이 브랜드의 심볼이 독특해요. |
| 82 | 로그인 | Đăng nhập | 아이디와 비밀번호로 로그인해요. |
| 83 | 다운로드 | Tải xuống | 파일을 컴퓨터에 다운로드했어요. |
| 84 | 업로드 | Tải lên | 동영상을 유튜브에 업로드했어요. |
| 85 | 클릭 | Nhấp chuột | 버튼을 클릭해 보세요. |
| 86 | 마우스 | Chuột máy tính | 마우스가 고장 났어요. |
| 87 | 키보드 | Bàn phím | 키보드로 글자를 쳐요. |
| 88 | USB | Thiết bị lưu trữ USB | USB에 자료를 저장했어요. |
| 89 | 카메라 | Máy ảnh | 카메라가 아주 비싸요. |
| 90 | 오디오 | Âm thanh / Máy nghe nhạc | 오디오 소리를 높여 주세요. |
| 91 | 모니터 | Màn hình | 모니터 화면이 밝아요. |
| 92 | 프린터 | Máy in | 프린터로 문서를 뽑아요. |
| 93 | 스캔 | Quét (Scan) | 서류를 스캔해서 보냈어요. |
| 94 | 팩스 | Máy fax | 팩스로 서류를 받았어요. |
| 95 | 볼펜 | Bút bi | 검은색 볼펜을 빌려 주세요. |
| 96 | 노트 | Sổ ghi chép | 노트에 메모를 해요. |
| 97 | 샤프 | Bút chì kim | 샤프심이 다 떨어졌어요. |
| 98 | 스티커 | Nhãn dán (Sticker) | 다이어리에 스티커를 붙여요. |
| 99 | 테이프 | Băng dính | 상자를 테이프로 붙였어요. |
| 100 | 박스 | Thùng / Hộp (Box) | 박스 빌려 주세요. |
Cùng Duy Tân Education chinh phục tiếng Hàn và TOPIK
Việc ghi nhớ từ vựng là một trong những yếu tố quan trọng quyết định kết quả học tiếng Hàn cũng như khả năng đạt điểm cao trong kỳ thi TOPIK. Bên cạnh việc tự học qua tài liệu, người học cần có một lộ trình phù hợp, được hướng dẫn bởi giảng viên có kinh nghiệm và thường xuyên luyện tập trong môi trường sử dụng tiếng Hàn thực tế.
Tại Duy Tân Education, chúng tôi xây dựng các chương trình đào tạo tiếng Hàn từ sơ cấp đến cao cấp, luyện thi TOPIK chuyên sâu và tư vấn lộ trình học phù hợp với từng mục tiêu như du học, xin học bổng, làm việc tại doanh nghiệp Hàn Quốc hoặc nâng cao năng lực ngoại ngữ. Chương trình học được cập nhật theo cấu trúc đề thi TOPIK mới nhất, kết hợp giữa học từ vựng, ngữ pháp, luyện nghe, nói, đọc, viết và giải đề thực tế.
- Khóa học tiếng Hàn từ sơ cấp đến nâng cao.
- Luyện thi TOPIK I và TOPIK II theo lộ trình bài bản.
- Hệ thống tài liệu và đề thi cập nhật liên tục.
- Giảng viên nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và luyện thi.
- Hỗ trợ xây dựng lộ trình học cá nhân theo mục tiêu của từng học viên.
- Tư vấn du học Hàn Quốc và định hướng nghề nghiệp sau khi đạt chứng chỉ TOPIK.
Nếu bạn đang tìm kiếm một trung tâm đào tạo tiếng Hàn uy tín để đồng hành trên hành trình chinh phục TOPIK, hãy liên hệ với Duy Tân Education. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Hàn trong học tập, công việc và cuộc sống.
Bài viết liên quan
- Tất tần tật về kỳ thi TOPIK II (Trình độ trung cấp và cao cấp)
- 50 cặp từ đồng nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Hàn
- 85 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành giáo dục kèm ví dụ | DTE
- 100 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành năng lượng và nhiên liệu | DTE
- 50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành môi trường | DTE
- 50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành làm đẹp | Duy Tân Education
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㄱ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㄴ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㄷ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㅂ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㅅ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- NGỮ PHÁP BẮT ĐẦU BẰNG ㅇ | Ngữ pháp ôn thi Topik I (sơ cấp) - DTE
- Những Điều Cần Biết Về Kỳ Thi Topik | DTE
- Tất Tần Tật Về Đề Thi Topik I (Sơ cấp) | DTE




