50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành làm đẹp thường gặp
Ngành làm đẹp tại Hàn Quốc phát triển mạnh với hệ thống thuật ngữ đa dạng về chăm sóc da, tạo mẫu tóc, trang điểm, làm móng và các dịch vụ thẩm mỹ. Nắm vững nhóm từ vựng này giúp người học giao tiếp tự tin hơn tại salon, cơ sở làm đẹp và trong môi trường nghề nghiệp, đồng thời hỗ trợ xử lý các chủ đề liên quan trong bài thi TOPIK. Trong bài viết này, Duy Tân Education tổng hợp 50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành làm đẹp kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa để bạn dễ ghi nhớ, vận dụng.
Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành làm đẹp
Hãy đọc kỹ từng câu ví dụ và chú ý cách từ vựng kết hợp với các động từ thường dùng. Bạn có thể chia từ theo nhóm chăm sóc da, tóc, móng và dịch vụ thẩm mỹ để học nhanh và ghi nhớ lâu hơn.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 1 | 피부 관리 | Chăm sóc da | 피부 관리를 매일 합니다. |
| 2 | 피부 | Da | 피부가 건강합니다. |
| 3 | 미용실 | Tiệm làm tóc | 미용실에 갔습니다. |
| 4 | 미용사 | Thợ làm đẹp | 미용사가 친절합니다. |
| 5 | 헤어스타일 | Kiểu tóc | 헤어스타일을 바꿨습니다. |
| 6 | 염색 | Nhuộm tóc | 머리를 염색했습니다. |
| 7 | 탈색 | Tẩy tóc | 탈색을 했습니다. |
| 8 | 파마 | Uốn tóc | 파마를 했습니다. |
| 9 | 커트 | Cắt tóc | 머리를 커트했습니다. |
| 10 | 드라이 | Sấy tóc | 드라이를 했습니다. |
| 11 | 화장품 | Mỹ phẩm | 화장품을 샀습니다. |
| 12 | 스킨케어 | Chăm sóc da | 스킨케어가 중요합니다. |
| 13 | 메이크업 | Trang điểm | 메이크업을 했습니다. |
| 14 | 보습 | Dưỡng ẩm | 보습 크림을 바릅니다. |
| 15 | 미백 | Làm trắng da | 미백 효과가 좋습니다. |
| 16 | 주름 | Nếp nhăn | 주름이 생겼습니다. |
| 17 | 탄력 | Độ đàn hồi | 피부 탄력이 좋아졌습니다. |
| 18 | 여드름 | Mụn | 여드름이 났습니다. |
| 19 | 잡티 | Nám, tàn nhang | 잡티를 관리합니다. |
| 20 | 모공 | Lỗ chân lông | 모공이 넓습니다. |
| 21 | 세안 | Rửa mặt | 세안을 했습니다. |
| 22 | 클렌징 | Tẩy trang | 클렌징을 합니다. |
| 23 | 각질 제거 | Tẩy tế bào chết | 각질 제거를 했습니다. |
| 24 | 팩 | Mặt nạ | 팩을 붙였습니다. |
| 25 | 에센스 | Tinh chất | 에센스를 사용합니다. |
| 26 | 로션 | Sữa dưỡng | 로션을 발랐습니다. |
| 27 | 크림 | Kem dưỡng | 크림을 바릅니다. |
| 28 | 선크림 | Kem chống nắng | 선크림을 꼭 바르세요. |
| 29 | 마사지 | Massage | 마사지를 받았습니다. |
| 30 | 피부 타입 | Loại da | 피부 타입을 확인합니다. |
| 31 | 건성 피부 | Da khô | 저는 건성 피부입니다. |
| 32 | 지성 피부 | Da dầu | 지성 피부에 좋습니다. |
| 33 | 민감성 피부 | Da nhạy cảm | 민감성 피부용 제품입니다. |
| 34 | 복합성 피부 | Da hỗn hợp | 복합성 피부입니다. |
| 35 | 네일아트 | Làm móng | 네일아트를 했습니다. |
| 36 | 손톱 관리 | Chăm sóc móng | 손톱 관리를 합니다. |
| 37 | 매니큐어 | Sơn móng tay | 매니큐어를 발랐습니다. |
| 38 | 페디큐어 | Chăm sóc móng chân | 페디큐어를 받았습니다. |
| 39 | 속눈썹 | Lông mi | 속눈썹이 깁니다. |
| 40 | 속눈썹 연장 | Nối mi | 속눈썹 연장을 했습니다. |
| 41 | 눈썹 문신 | Phun xăm chân mày | 눈썹 문신을 했습니다. |
| 42 | 반영구 화장 | Trang điểm bán vĩnh viễn | 반영구 화장을 받았습니다. |
| 43 | 제모 | Triệt lông | 제모를 했습니다. |
| 44 | 왁싱 | Wax lông | 왁싱을 받았습니다. |
| 45 | 성형수술 | Phẫu thuật thẩm mỹ | 성형수술을 했습니다. |
| 46 | 피부과 | Da liễu | 피부과에 갔습니다. |
| 47 | 피부 진단 | Chẩn đoán da | 피부 진단을 받았습니다. |
| 48 | 미용 기기 | Thiết bị làm đẹp | 미용 기기를 사용합니다. |
| 49 | 고객 관리 | Chăm sóc khách hàng | 고객 관리가 중요합니다. |
| 50 | 예약 | Đặt lịch | 예약을 했습니다. |
Cách ghi nhớ từ vựng hiệu quả
- Học theo nhóm chủ đề: chăm sóc da, tóc, móng, trang điểm và thẩm mỹ.
- Ghi nhớ từ trong cả câu ví dụ thay vì chỉ học nghĩa riêng lẻ.
- Ôn lại theo chu kỳ và chủ động sử dụng từ khi luyện đọc, viết TOPIK.
Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK
Học từ vựng theo chủ đề là cách hiệu quả để xây dựng nền tảng tiếng Hàn và nâng cao khả năng giao tiếp trong lĩnh vực làm đẹp. Với hệ thống bài học dễ hiểu, tài liệu bám sát mục tiêu và lộ trình phù hợp từng trình độ, Duy Tân Education đồng hành cùng bạn trong quá trình học tiếng Hàn và ôn thi TOPIK. Hãy lưu lại bảng từ vựng này, luyện tập thường xuyên và tiếp tục theo dõi chuyên mục Tự học tiếng Hàn để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích.



