50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành môi trường thường gặp
Môi trường là một chủ đề xuất hiện thường xuyên trong đời sống, tin tức và các bài đọc tiếng Hàn, đặc biệt ở phần đọc và viết của kỳ thi TOPIK. Việc nắm vững nhóm từ vựng chuyên ngành môi trường không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ mà còn hỗ trợ diễn đạt chính xác các vấn đề như biến đổi khí hậu, ô nhiễm, năng lượng tái tạo và bảo tồn thiên nhiên. Trong bài viết này, Duy Tân Education tổng hợp 50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành môi trường kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa để bạn dễ ghi nhớ, vận dụng.
Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành môi trường
Hãy đọc kỹ từng câu ví dụ, chú ý cách từ vựng kết hợp với các động từ và danh từ liên quan. Bạn có thể tự đặt thêm câu mới hoặc dùng các từ trong bảng để luyện viết đoạn văn theo chủ đề môi trường.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 1 | 가뭄 | Hạn hán | 오랜 가뭄으로 농작물 피해가 심각합니다. (Hạn hán kéo dài gây thiệt hại nghiêm trọng cho nông sản.) |
| 2 | 갯벌 | Bãi bồi ven biển / Đất ngập mặn | 갯벌은 다양한 생물의 서식지입니다. (Bãi bồi ven biển là nơi cư trú của nhiều loài sinh vật.) |
| 3 | 공기 정화 | Làm sạch không khí | 실내 공기 정화를 위해 식물을 키웁니다. (Tôi trồng cây để làm sạch không khí trong nhà.) |
| 4 | 기상 이변 | Biến đổi khí hậu bất thường | 최근 기상 이변으로 폭설이 내렸습니다. (Gần đây do thời tiết bất thường nên tuyết rơi dày.) |
| 5 | 기후 변화 | Biến đổi khí hậu | 기후 변화에 대응하기 위한 대책이 시급합니다. (Cần cấp bách có đối sách để ứng phó với biến đổi khí hậu.) |
| 6 | 기후 협약 | Hiệp ước khí hậu | 국제 사회는 새로운 기후 협약을 체결했습니다. (Cộng đồng quốc tế đã ký kết một hiệp ước khí hậu mới.) |
| 7 | 대기 오염 | Ô nhiễm không khí | 공장의 매연이 대기 오염의 주범입니다. (Khói thải từ nhà máy là thủ phạm chính gây ô nhiễm không khí.) |
| 8 | 대체 에너지 | Năng lượng thay thế | 대체 에너지 개발은 환경 보호의 핵심입니다. (Phát triển năng lượng thay thế là trọng tâm của việc bảo vệ môi trường.) |
| 9 | 도시 숲 | Rừng trong đô thị | 도시 숲은 열섬 현상을 완화하는 데 도움을 줍니다. (Rừng trong đô thị giúp làm giảm nhẹ hiện tượng đảo nhiệt.) |
| 10 | 매립지 | Bãi chôn lấp rác | 쓰레기 매립지 문제가 사회적 이슈가 되고 있습니다. (Vấn đề bãi chôn lấp rác đang trở thành một vấn đề xã hội.) |
| 11 | 멸종 위기 | Nguy cơ tuyệt chủng | 많은 동물이 멸종 위기에 처해 있습니다. (Nhiều loài động vật đang rơi vào nguy cơ tuyệt chủng.) |
| 12 | 무분별하다 | Thiếu suy nghĩ / Bừa bãi | 자원을 무분별하게 개발해서는 안 됩니다. (Không được khai thác tài nguyên một cách bừa bãi.) |
| 13 | 미세 먼지 | Bụi mịn | 미세 먼지 농도가 높으니 마스크를 쓰세요. (Nồng độ bụi mịn cao nên hãy đeo khẩu trang vào.) |
| 14 | 바이오매스 | Sinh khối | 바이오매스 에너지는 탄소 중립에 기여합니다. (Năng lượng sinh khối góp phần vào trung hòa carbon.) |
| 15 | 방사능 오염 | Ô nhiễm phóng xạ | 방사능 오염은 생태계에 치명적입니다. (Ô nhiễm phóng xạ gây ảnh hưởng chí tử đến hệ sinh thái.) |
| 16 | 배출권 거래제 | Hệ thống giao dịch phát thải | 기업들은 배출권 거래제를 통해 탄소 배출을 관리합니다. (Các doanh nghiệp quản lý phát thải carbon thông qua hệ thống giao dịch phát thải.) |
| 17 | 분리수거 | Phân loại rác thải | 쓰레기 분리수거를 철저히 합시다. (Hãy thực hiện phân loại rác thải một cách triệt để.) |
| 18 | 비점오염원 | Nguồn ô nhiễm không điểm (phân tán) | 강우 시 비점오염원에 의한 수질 오염이 발생합니다. (Ô nhiễm nguồn nước do nguồn ô nhiễm phân tán xảy ra khi trời mưa.) |
| 19 | 사막화 | Sa mạc hóa | 지나친 벌목이 사막화를 가속화합니다. (Việc chặt phá rừng quá mức đẩy nhanh quá trình sa mạc hóa.) |
| 20 | 산성비 | Mưa axit | 산성비는 토양을 황폐하게 만듭니다. (Mưa axit làm cho đất đai trở nên hoang tàn.) |
| 21 | 생물 다양성 | Đa dạng sinh học | 생물 다양성을 유지하는 것이 생태계에 필수적입니다. (Duy trì đa dạng sinh học là điều thiết yếu đối với hệ sinh thái.) |
| 22 | 생태계 보존 | Bảo tồn hệ sinh thái | 자연환경과 생태계 보존이 중요합니다. (Việc bảo tồn môi trường tự nhiên và hệ sinh thái là rất quan trọng.) |
| 23 | 수질 오염 | Ô nhiễm nguồn nước | 폐수 무단 방류는 수질 오염을 일으킵니다. (Xả nước thải trái phép gây ra ô nhiễm nguồn nước.) |
| 24 | 식수 | Nước uống / Nước sinh hoạt | 오염된 강물은 식수로 사용할 수 없습니다. (Nước sông bị ô nhiễm không thể dùng làm nước uống.) |
| 25 | 신재생 에너지 | Năng lượng tái tạo mới | 정부는 신재생 에너지 사업을 지원하고 있습니다. (Chính phủ đang hỗ trợ các dự án năng lượng tái tạo mới.) |
| 26 | 열섬 현상 | Hiện tượng đảo nhiệt đô thị | 건물 밀집 지역에서 열섬 현상이 뚜렷하게 나타납니다. (Hiện tượng đảo nhiệt đô thị xuất hiện rõ rệt ở những khu vực tập trung đông tòa nhà.) |
| 27 | 온난화 | Nóng lên toàn cầu | 지구 온난화로 빙하가 녹고 있습니다. (Do nóng lên toàn cầu mà băng đang tan chảy.) |
| 28 | 온실 효과 | Hiệu ứng nhà kính | 이산화탄소 농도가 높아지면 온실 효과가 심해집니다. (Nếu nồng độ CO2 tăng cao, hiệu ứng nhà kính sẽ trở nên nghiêm trọng.) |
| 29 | 온실가스 | Khí nhà kính | 온실가스 배출량을 줄여야 합니다. (Phải cắt giảm lượng khí thải nhà kính.) |
| 30 | 유해 물질 | Chất độc hại | 제품에서 유해 물질이 검출되어 전량 회수되었습니다. (Phát hiện chất độc hại trong sản phẩm nên toàn bộ đã bị thu hồi.) |
| 31 | 일회용품 | Đồ dùng một lần | 일회용품 사용을 자제합시다. (Hãy hạn chế sử dụng đồ dùng một lần.) |
| 32 | 자연 보호 | Bảo vệ tự nhiên | 후손을 위해 자연 보호에 앞장섭시다. (Hãy tiên phong trong việc bảo vệ tự nhiên vì thế hệ mai sau.) |
| 33 | 재활용 | Tái chế | 종이와 플라스틱은 재활용이 가능합니다. (Giấy và nhựa có thể tái chế được.) |
| 34 | 저탄소 | Carbon thấp | 우리 기업은 저탄소 공법을 도입했습니다. (Doanh nghiệp chúng tôi đã áp dụng phương pháp sản xuất carbon thấp.) |
| 35 | 정화 시설 | Thiết bị làm sạch / Hệ thống lọc | 공장에 오염 물질 정화 시설을 설치했습니다. (Đã lắp đặt hệ thống lọc chất gây ô nhiễm tại nhà máy.) |
| 36 | 지속 가능하다 | Có tính bền vững | 지속 가능한 발전이 필요합니다. (Cần có sự phát triển bền vững.) |
| 37 | 지구 환경 | Môi trường trái đất | 지구 환경을 지키는 것은 우리 모두의 의무입니다. (Bảo vệ môi trường trái đất là nghĩa vụ của tất cả chúng ta.) |
| 38 | 차폐 | Che chắn / Ngăn chặn (bức xạ) | 방사선을 차단하기 위해 콘크리트로 차폐를 합니다. (Sử dụng bê tông để che chắn nhằm ngăn chặn bức xạ.) |
| 39 | 천연 자원 | Tài nguyên thiên nhiên | 천연 자원을 효율적으로 관리해야 합니다. (Phải quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách hiệu quả.) |
| 40 | 친환경 | Thân thiện với môi trường | 요즘 친환경 제품이 인기를 끌고 있습니다. (Dạo này các sản phẩm thân thiện với môi trường đang được ưa chuộng.) |
| 41 | 탄소 중립 | Trung hòa carbon (Net Zero) | 정부는 2050 탄소 중립 목표를 선언했습니다. (Chính phủ đã tuyên bố mục tiêu trung hòa carbon năm 2050.) |
| 42 | 탄소 발자국 | Dấu chân carbon | 개인의 탄소 발자국을 줄이는 노력이 필요합니다. (Cần có sự nỗ lực để giảm dấu chân carbon của cá nhân.) |
| 43 | 폐기물 | Chất thải | 산업 폐기물 처리에 많은 비용이 듭니다. (Việc xử lý chất thải công nghiệp tốn rất nhiều chi phí.) |
| 44 | 하수 처리장 | Nhà máy xử lý nước thải | 하수 처리장에서 오염된 물을 깨끗하게 정화합니다. (Làm sạch nước bị ô nhiễm tại nhà máy xử lý nước thải.) |
| 45 | 해수면 상승 | Nước biển dâng | 해수면 상승으로 섬들이 잠길 위기입니다. (Do nước biển dâng mà các hòn đảo đang có nguy cơ bị nhấn chìm.) |
| 46 | 환경 호르몬 | Hormone môi trường | 플라스틱 용기에서 환경 호르몬이 검출되었습니다. (Phát hiện ra hormone môi trường trong hộp đựng bằng nhựa.) |
| 47 | 황사 | Bụi vàng | 봄철에는 황사가 심하니 외출 시 주의하세요. (Vào mùa xuân bụi vàng rất nghiêm trọng nên hãy chú ý khi ra ngoài.) |
| 48 | 하수 처리장 | Nhà máy xử lý nước thải | 하수 처리장에서 오염된 물을 깨끗하게 정화합니다. (Làm sạch nước bị ô nhiễm tại nhà máy xử lý nước thải.) |
| 49 | 해수면 상승 | Nước biển dâng | 해수면 상승으로 섬들이 잠길 위기입니다. (Do nước biển dâng mà các hòn đảo đang có nguy cơ bị nhấn chìm.) |
| 50 | 환경 영향 평가 | Đánh giá tác động môi trường (EIA) | 개발 사업 전에는 반드시 환경 영향 평가를 거쳐야 합니다. (Trước các dự án phát triển nhất định phải trải qua đánh giá tác động môi trường.) |
Cách ghi nhớ từ vựng hiệu quả
- Học theo nhóm chủ đề: ô nhiễm, khí hậu, năng lượng, tài nguyên và bảo tồn.
- Ghi nhớ từ trong cả câu ví dụ thay vì chỉ học nghĩa riêng lẻ.
- Ôn lại theo chu kỳ và chủ động sử dụng từ khi luyện đọc, viết TOPIK.
Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK
Học từ vựng theo chủ đề là cách hiệu quả để xây dựng nền tảng tiếng Hàn và nâng cao khả năng xử lý bài thi. Với hệ thống bài học dễ hiểu, tài liệu bám sát mục tiêu và lộ trình phù hợp từng trình độ, Duy Tân Education đồng hành cùng bạn trong quá trình học tiếng Hàn và ôn thi TOPIK. Hãy lưu lại bảng từ vựng này, luyện tập thường xuyên và tiếp tục theo dõi chuyên mục Tự học tiếng Hàn để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích.



